Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Aghbalyan

Alashkert Yerevan Tiền vệARM
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Daniel Aghbalyan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Alashkert Yerevan .

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—201300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Aghbalyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Győri ETO FCT 2-1230000010/1123/4—6,68
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Tre FioriT 5-06400000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Tre FioriB 0-12300000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20202125 nghìn €
16/12/20202125 nghìn €
29/05/20212225 nghìn €
05/10/20212225 nghìn €
16/12/202122100 nghìn €
10/04/202223125 nghìn €
13/06/202223150 nghìn €
29/12/202223150 nghìn €
22/06/202324150 nghìn €
13/12/202324175 nghìn €
06/06/202425175 nghìn €
04/12/202425175 nghìn €
11/06/202526225 nghìn €
08/12/202526250 nghìn €
27/05/202627225 nghìn €
15/09/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026FC PyunikAlashkert Yerevan Chuyển nhượng—
30/06/2025BKMAFC PyunikChuyển nhượng—
28/07/2021Pyunik BBKMAChuyển nhượng—
30/12/2019FC AniPyunik BCho mượn—
31/07/2019Pyunik BFC AniChuyển nhượng—
30/06/2019Olimpik Novaya UsmanPyunik BChuyển nhượng—
30/06/2018Metallurg-OEMK Stary Oskol U19Olimpik Novaya UsmanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com