Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arsen Sadoyan

Alashkert Yerevan Hậu vệARM
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Arsen Sadoyan là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Alashkert Yerevan .

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—116500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arsen Sadoyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CFR ClujB 0-31500000—0——5,60
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CFR ClujH 1-12000000—0——6,50
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Yelimay SemeyH 1-15100000—0——6,00
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Yelimay SemeyH 1-18400000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/20181925 nghìn €
06/06/20192025 nghìn €
08/12/20192025 nghìn €
30/08/20202125 nghìn €
16/12/20202150 nghìn €
29/05/202122100 nghìn €
05/10/202122100 nghìn €
16/12/20212275 nghìn €
27/09/202223125 nghìn €
29/12/202223125 nghìn €
13/04/202324150 nghìn €
22/06/202324150 nghìn €
13/12/202324125 nghìn €
06/06/202425125 nghìn €
04/12/202425150 nghìn €
11/06/202526150 nghìn €
08/12/202526175 nghìn €
27/05/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC VanAlashkert Yerevan Hết hạn mượn—
02/07/2024ShirakFC VanHết hạn mượn—
20/01/2022Ararat YerevanShirakHết hạn mượn—
29/06/2021ShirakArarat YerevanCho mượn—
15/08/2020Ararat YerevanShirakChuyển nhượng—
14/08/2020UrartuArarat YerevanHết hạn mượn—
30/06/2019Banants BUrartuChuyển nhượng—
30/06/2017Urartu U18Banants BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh48
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com