
Arsen Sadoyan là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Alashkert Yerevan .
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CFR Cluj | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Yelimay Semey | H 1-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Yelimay Semey | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/06/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/12/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/08/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/09/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/04/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Van | Alashkert Yerevan | Hết hạn mượn | — |
| 02/07/2024 | Shirak | FC Van | Hết hạn mượn | — |
| 20/01/2022 | Ararat Yerevan | Shirak | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2021 | Shirak | Ararat Yerevan | Cho mượn | — |
| 15/08/2020 | Ararat Yerevan | Shirak | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2020 | Urartu | Ararat Yerevan | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2019 | Banants B | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Urartu U18 | Banants B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực38