Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jefferson Granado

Alashkert Yerevan Hậu vệCOL
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jefferson Granado là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alashkert Yerevan .

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
38Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—203800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 38 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jefferson Granado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CFR ClujB 0-3700000—0——5,90
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CFR ClujH 1-1dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Yelimay SemeyH 1-14500000—0——6,30
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Yelimay SemeyH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/20221925 nghìn €
04/06/20232025 nghìn €
19/12/20232025 nghìn €
17/03/20242050 nghìn €
06/06/20242175 nghìn €
16/09/202421100 nghìn €
04/12/202421150 nghìn €
11/06/202522150 nghìn €
08/12/202522150 nghìn €
27/05/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2026FC VanAlashkertChuyển nhượng—
03/08/2025FC West ArmeniaFC VanChuyển nhượng—
07/08/2024FC VanFC West ArmeniaChuyển nhượng—
18/02/2024Botev Plovdiv IIFC VanChuyển nhượng—
17/02/2024FK Levski KrumovgradBotev Plovdiv IICho mượn—
23/10/2022Botev Plovdiv IIFK Levski KrumovgradChuyển nhượng—
22/10/2022FDC Vista GelendzhikBotev Plovdiv IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com