Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Karapetian

Alashkert Yerevan Tiền đạoARM
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Alexander Karapetian là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Alashkert Yerevan .

Tiểu sử Alexander Karapetian

Alexander Karapetian là tiền đạo thi đấu cho Alashkert Yerevan, mang quốc tịch Armenia và 38 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 23/12/1987, cao 184 cm, nặng 80 kg và có chân thuận là hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận với tổng 186 phút tại Armenian Premier League. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—4218600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 186 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2009: 125 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €20092023
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20092175 nghìn €
04/10/200921125 nghìn €
31/07/201426100 nghìn €
30/11/201426175 nghìn €
12/04/201527175 nghìn €
20/07/201628150 nghìn €
22/12/201629125 nghìn €
14/07/201729150 nghìn €
07/02/201830150 nghìn €
01/08/201830200 nghìn €
07/01/201931175 nghìn €
09/09/201931400 nghìn €
22/12/201932500 nghìn €
07/04/202032400 nghìn €
28/07/202032300 nghìn €
28/12/202033300 nghìn €
29/05/202133250 nghìn €
05/10/202133250 nghìn €
16/12/202133200 nghìn €
10/04/202234175 nghìn €
13/06/202234150 nghìn €
29/12/202235100 nghìn €
27/03/20233550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Tư duy40
  • Sức mạnh25
  • Thể lực30
  • Kỹ thuật42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com