
Hakob Hakobyan là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Alashkert Yerevan .
Tiểu sử Hakob Hakobyan
Hakob Hakobyan là hậu vệ của Alashkert Yerevan, quốc tịch Armenia, sinh ngày 29/03/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Hakob Hakobyan đã ra sân 10 trận với 829 phút thi đấu tại Armenian Premier League và ghi 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ rời Ararat-Armenia FC để gia nhập Alashkert.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
829Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
829Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 829 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 829 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CFR Cluj | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Yelimay Semey | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Yelimay Semey | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Universitatea Cluj | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Universitatea Cluj | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2014 | 16 | 25 nghìn € |
| 17/06/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 07/12/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 07/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/12/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/07/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/12/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/09/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/08/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/05/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/10/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/04/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 17/09/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 15/09/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ararat-Armenia FC | Alashkert | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Van | Ararat-Armenia FC | Cho mượn | — |
| 14/02/2024 | Ararat-Armenia FC | FC Van | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2022 | Urartu | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Banants C | Urartu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực40