Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Domi Jaures Massoumou

Alashkert Yerevan Tiền đạoCGO
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Domi Jaures Massoumou là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Alashkert Yerevan .

Tiểu sử Domi Jaures Massoumou

Domi Jaures Massoumou là tiền đạo mang quốc tịch Congo, hiện khoác áo Alashkert Yerevan ở tuổi 23. Cầu thủ cao 182 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 77 phút thi đấu và điểm trung bình 6,38. Giá trị thị trường ghi nhận ở mức 650 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FK Gilan Gabala đến Alashkert ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21770001062%45%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/16 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Domi Jaures Massoumou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026CANvs CameroonH 1-115000003/423/4—6,57
24/09/2026CAN@ NamibiaB 0-162001007/1212/7—6,20
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CFR ClujB 0-3700000—0——6,20
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CFR ClujH 1-14500000—0——6,90
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Yelimay SemeyH 1-17500000—0—V6,72
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Yelimay SemeyH 1-14600000—0———
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ ZambiaB 2-43400000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 125 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 650 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/202522125 nghìn €
22/12/202522400 nghìn €
17/06/202623650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Gilan GabalaAlashkertChuyển nhượng—
19/08/2024Diables Noirs BrazzavilleFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
30/06/2022AS OtôhoDiables Noirs BrazzavilleChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com