Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robert Hakobyan

Alashkert Yerevan Hậu vệARM
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Robert Hakobyan là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Alashkert Yerevan .

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—4222500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 225 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robert Hakobyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CFR ClujB 0-3dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CFR ClujH 1-1100000—0——6,50
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Yelimay SemeyH 1-15000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20141725 nghìn €
01/09/20141750 nghìn €
07/12/20141875 nghìn €
07/06/20151875 nghìn €
07/12/201519125 nghìn €
30/07/201619125 nghìn €
18/12/201620100 nghìn €
24/06/201720125 nghìn €
11/12/201721125 nghìn €
13/06/201821150 nghìn €
11/12/201822150 nghìn €
06/06/201922150 nghìn €
10/09/201922125 nghìn €
08/12/201923125 nghìn €
30/08/202023125 nghìn €
16/12/202024150 nghìn €
29/05/202124150 nghìn €
05/10/202124150 nghìn €
16/12/202125125 nghìn €
13/06/202225125 nghìn €
27/09/202225100 nghìn €
29/12/202226100 nghìn €
22/06/202326100 nghìn €
24/10/20232775 nghìn €
17/03/202427100 nghìn €
06/06/202427125 nghìn €
04/12/202428125 nghìn €
11/06/202528125 nghìn €
08/12/202529150 nghìn €
27/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com