
Joseph Sabobo Banda
20Tuổi
167Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Joseph Sabobo Banda là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Alashkert Yerevan .
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 52 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CFR Cluj | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Yelimay Semey | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Yelimay Semey | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Niger | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tanzania | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Maroc | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,23 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Athens | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.