
Al Fateh
VĐQG Ả Rập Xê ÚtSaudi ArabiaHLV Jamal SellamiSân Maydan Tamweel Al OulaThành lập 1958Giá trị 24,1 triệu €
Phong độ: BTBBB
Al Fateh sẽ gặp Al Shabab lúc 21:45 ngày 22/10/2026 tại VĐQG Ả Rập Xê Út.
Đội hình Al Fateh
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | CRO | 192 cm | 1,8 triệu € | |
| 22 | Thủ môn | 20 | KSA | 177 cm | 25 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 30 | KSA | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 94 | Thủ môn | 30 | KSA | 190 cm | 75 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 29 | TOG | 191 cm | 1,2 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | KSA | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | KSA | — | 125 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 29 | KSA | 175 cm | 350 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 21 | NED | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | 26 | KSA | — | 150 nghìn € | |
| 55 | Hậu vệ | 22 | KSA | — | — | |
| 63 | Hậu vệ | 21 | KSA | — | — | |
| 87 | Hậu vệ | 25 | KSA | — | 150 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 29 | KSA | 182 cm | 450 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | ROU | 184 cm | 900 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 30 | SVK | 182 cm | 6,0 triệu € | |
| 17 | Tiền vệ | 34 | MAR | 187 cm | 400 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 18 | KSA | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 20 | KSA | — | — | |
| 27 | Tiền vệ | 21 | FRA | — | — | |
| 28 | Tiền vệ | 27 | COM | 183 cm | 6,0 triệu € | |
| 78 | Tiền vệ | 20 | KSA | — | 300 nghìn € | |
| 88 | Tiền vệ | 23 | KSA | 167 cm | 125 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | KSA | — | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | CIV | 189 cm | 3,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 36 | MAR | 184 cm | 400 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 23 | MAR | 180 cm | 1,0 triệu € | |
| 21 | Tiền đạo | 22 | CPV | 187 cm | 100 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 21 | BRA | 165 cm | — | |
| 24 | Tiền đạo | 20 | KSA | — | 100 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 22 | KSA | — | 125 nghìn € | |
| 49 | Tiền đạo | 22 | KSA | — | 125 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 33 | EGY | — | — | |
| 80 | Tiền đạo | 21 | KSA | — | — |