
Al Bukayriyah
Phong độ: HBBBB
Al Bukayriyah sẽ gặp Hajer lúc 22:00 ngày 26/10/2026 tại Hạng Nhất Saudi.
Đội hình Al Bukayriyah
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Thủ môn | 31 | KSA | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 45 | Thủ môn | 28 | KSA | — | 75 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 25 | KSA | — | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 19 | Hậu vệ | 33 | ARG | 175 cm | 225 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 31 | KSA | 183 cm | 125 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | 23 | KSA | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 66 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 90 | Hậu vệ | 32 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 36 | KSA | 170 cm | 25 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 34 | NED | 188 cm | 400 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 24 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 26 | Tiền vệ | 28 | KSA | — | — | |
| 34 | Tiền vệ | 29 | NED | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 36 | Tiền vệ | 31 | KSA | — | 175 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | KSA | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 24 | KSA | 181 cm | 125 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 90 | Tiền đạo | 30 | NGR | 186 cm | 700 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 34 | — | 178 cm | 250 nghìn € |