Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hussain Al-Zabdani

Al BukayriyahHậu vệKSA
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Hussain Al-Zabdani là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Bukayriyah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—11450000066%50%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hussain Al-Zabdani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Orobah FCH 1-1dự bị00000—0———
13/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al ZulfiB 0-245000008/1213/6—6,20
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-1600000027/3335/10V6,01
16/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejT 3-1dự bị00000—0———
04/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-445000007/800/2Đ4,63
30/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 1-3840000015/2423/10—5,21
24/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DamacB 0-2590000214/2311/3—5,67
12/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrB 0-2900000128/3056/9—6,89
05/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 1-0900000020/26712/19—7,48
15/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababB 0-2900000035/4469/22—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/08/202328200 nghìn €
14/12/202328225 nghìn €
03/06/202429225 nghìn €
12/12/202429200 nghìn €
26/05/202530175 nghìn €
17/12/202530125 nghìn €
03/06/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/09/2026Al OkhdoodAl BukayriyahChuyển nhượng—
30/06/2017Free PlayerAl OkhdoodChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy41
  • Sức mạnh55
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com