
Isaac Success là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Al Bukayriyah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
254Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 254 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 63% | 41% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/63 (63%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/28 | 0 | 2/9 | — | 6,30 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 8/12 | — | 5,90 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/24 | 0 | 3/10 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2014 | 18 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/11/2015 | 19 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 20 | 3,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 20 | 4,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 21 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 4,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 15/10/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/04/2025 | 29 | 1,4 triệu € |
| 20/10/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Free Player | Al Bukayriyah | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2025 | Free Player | Al-Ta'awon SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Al-Wasl SC | Free Player | Trở lại | — |
| 18/10/2024 | Free Player | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Udinese | Free Player | Trở lại | — |
| 25/08/2021 | Watford | Udinese | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2018 | Malaga | Watford | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Watford | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Granada CF | Watford | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Udinese U19 | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Recreativo Huelva | Udinese U19 | Cho mượn | — |
| 17/03/2014 | Udinese U19 | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | BJ Foundation Academy | Udinese U19 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật64
- Tư duy58
- Sức mạnh13
- Thể lực43