Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yu Xingyue

19Tuổi
160Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yu Xingyue là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangxi Pingguo Beinong (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
16Đá chính
1.383Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CFA Women's Super League2026—8872010000——10—
U20 World Cup (nữ)2026—432380005081%29%006,46
U20 châu Á (nữ)2025-2026—754251017478%50%005,12
Chinese Women's FA Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CFA Women's Super League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/100 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/31 (29%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/137 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/44 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chinese Women's FA Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/03/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yu Xingyue · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Ý (nữ)H 1-1570000119/2311/11—6,12
13/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Tây Ban Nha (nữ)B 1-3400000—00/3—5,74
10/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Nigeria (nữ)H 0-0900020223/3234/9—6,80
07/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 New Caledonia (nữ)T 5-0870030539/4514/8—7,20
15/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Nhật Bản (nữ)B 0-2840000212/1802/6—6,79
11/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Uzbekistan (nữ)T 2-1900020019/3117/10—6,06
07/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Thái Lan (nữ)T 1-0720011526/3103/10—7,20
04/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Bangladesh (nữ)T 2-0891022127/3126/10—8,09
01/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Việt Nam (nữ)T 3-0900121123/2604/8—7,70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com