
AFC Toronto (nữ)
Phong độ: BHTHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | sierra yarde cota | Thủ môn | 23 |
| 18 | Sabrina D'Angelo | Thủ môn | 33 |
| 3 | jordan brewster | Hậu vệ | 27 |
| 5 | C. Soto | Hậu vệ | — |
| 14 | Sarah Rollins | Hậu vệ | 21 |
| 19 | A. Cathro | Hậu vệ | 26 |
| 24 | Shelina Zadorsky | Hậu vệ | 33 |
| 94 | Victoria Pickett | Hậu vệ | 30 |
| 2 | April Lantaigne | Tiền vệ | 20 |
| 4 | Nikayla Small | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Sarah Stratigakis | Tiền vệ | 27 |
| 12 | Zoe Mackenzie Chabot Burns | Tiền vệ | 24 |
| 17 | Nyota Katembo | Tiền vệ | — |
| 22 | Cloey Uddenberg | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Kaila Lillyanna Novak | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Kaylee Hunter | Tiền đạo | 18 |
| 21 | M. Fontana | Tiền đạo | 25 |
| 28 | Lena Silano | Tiền đạo | 26 |
| 77 | Lauren Rowe | Tiền đạo | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- AFC Toronto (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất AFC Toronto (nữ) 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 19/10/2026 thua Calgary Wild FC (nữ) 0-1 (Can NSLW).
- Đội hình AFC Toronto (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình AFC Toronto (nữ) có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 25,1.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:44 22/10/2026 (giờ Việt Nam).