
U20 Tanzania (nữ)
TanzaniaHLV Bakari Shime
Phong độ: BBBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 6 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 1 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Nusra Khamis | Thủ môn | 15 |
| 18 | Mariam Manyerere | Thủ môn | 17 |
| 20 | Rhobi Ngeya | Thủ môn | 16 |
| 2 | Neema Damas | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Edina Makamba | Hậu vệ | 17 |
| 12 | Asha Omary | Hậu vệ | 17 |
| 15 | Diana Mnally | Hậu vệ | 20 |
| 16 | Ester Maseke Marwa | Hậu vệ | 18 |
| 17 | Veronica Mapunda | Hậu vệ | 20 |
| 19 | Milembe John | Hậu vệ | 17 |
| 21 | Winifrida Castor | Hậu vệ | 18 |
| 4 | Lidya Kabambo | Tiền vệ | 17 |
| 6 | Elizabeth Mwimi | Tiền vệ | 18 |
| 10 | Winfrida Charles | Tiền vệ | 18 |
| 13 | Alia Salum | Tiền vệ | 20 |
| 14 | Christer Bazil | Tiền vệ | 16 |
| 3 | Winfrida Gerald | Tiền đạo | 18 |
| 7 | Hasnath Linus Ubamba | Tiền đạo | 20 |
| 8 | Marone Siyame | Tiền đạo | 17 |
| 9 | Bahati Kizanguzi | Tiền đạo | 15 |
| 11 | Jamila Mnunduka | Tiền đạo | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Tanzania (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Tanzania (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 11/09/2026 thua U20 Canada (nữ) 0-6 (U20 World Cup (nữ)).
- Đội hình U20 Tanzania (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Tanzania (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 17,6.
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Tanzania (nữ)?
- HLV trưởng là Bakari Shime.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).