- Phạt góc14 – 0
- Thẻ vàng0 – 2
· sân trung lập · Ít mây 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.09 / 7.80
U20 Triều Tiên (nữ) thắng U20 Canada (nữ) 2-0 trên sân nhà.
U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Canada (nữ) 2-0 — U20 World Cup (nữ) 20/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Liana Tarascothay Emma Yee
- 45' 🔁 Annabelle Chukwuthay Teegan Melenhorst
- 🔁 Ho Kyongthay Ro Un-Hyang 45'
- 🔁 Choe Yon-Athay Kang Ryu-Mi 45'
- 61' 🔁 Sienna Gibsonthay Sariyah Bailey
- 61' 🔁 Iba Ochingthay Bridget Mutipula
- 72' 🟨 Jeneva Hernandez
- 🔁 Pak IL-Simthay Pak Ok-I 73'
- 📺 VAR Jong Pok-Yong 74'
- 86' 🔁 Ines Nouranithay Jeneva Hernandez
-
⚽ Choe Rim-Jongkiến tạo: Ho Kyong
92+2'
1 - 0 - 94+4' 🟨 Liana Tarasco
-
⚽ Ho Kyongkiến tạo: Choe Chong-Gum
96+6'
2 - 0 - 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 11Tổng cú sút17
- 9Sút trúng đích1
- 14Sút không trúng đích2
- 31Sút trong vòng cấm4
- 8Sút bị chặn1
- 14Phạt góc0
- 81Tấn công nguy hiểm18
- 113Tấn công58
- 548Chuyền373
- 447Chuyền chính xác254
- 8Chuyền then chốt1
- 25Chuyền dài4
- 33Rê bóng3
- 24Tạt bóng16
- 42Tranh chấp43
- 9Tắc bóng36
- 47Cản phá59
- 18Cứu thua19
- 4Phạm lỗi4
- 16Bị phạm lỗi20
- 1Việt vị1
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. U20 Triều Tiên (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Triều Tiên (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Canada (nữ) ép sân. U20 Triều Tiên (nữ) kiểm soát thế trận 62% thời gian, U20 Canada (nữ) 27%.
U20 Triều Tiên (nữ)U20 Canada (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-1-2
U20 Triều Tiên (nữ) · HLV Han Chol-Hak
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pak Ju-Gyong | Thủ môn | 6.8 |
| 3 | Jong Pok-Yong | Hậu vệ | 7.45 |
| 5 | Ri Ye-Gyong | Hậu vệ | 6.73 |
| 15 | Choe Chong-Gum | Hậu vệ | 6.89 |
| 17 | Ri Kuk-Hyang | Hậu vệ | 7.42 |
| 7 | Jon Il-Chong | Tiền vệ | 7.2 |
| 8 | So Ryu-Gyong | Tiền vệ | 6.86 |
| 11 | Choe Rim-Jong | Tiền vệ | 8.1 |
| 19 | Ro Un-Hyang | Tiền vệ | 6.6 |
| 6 | Pak Ok-I © | Tiền đạo | 6.33 |
| 12 | Kang Ryu-Mi | Tiền đạo | 6.52 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Yom Chol-Nim | Hậu vệ |
| 13 | Ho Kyong | Tiền đạo |
| 10 | Choe Yon-A | Tiền đạo |
| 18 | Choe Kyong-Mi | Thủ môn |
| 20 | An Kyong-Yong | Tiền vệ |
| 4 | Kim Yon-A | Hậu vệ |
| 14 | Pak IL-Sim | Hậu vệ |
| 2 | Ri Pom | Hậu vệ |
| 9 | Ri Su-Jong | Tiền đạo |
| 21 | Ri Ok | Thủ môn |
U20 Canada (nữ) · HLV Cynthia Marie Tye
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Noelle Henning | Thủ môn | 6.9 |
| 4 | Janet Okeke | Hậu vệ | 6.0 |
| 5 | Stephanie Schoeley © | Hậu vệ | 5.86 |
| 14 | Chloe Taylor | Hậu vệ | 5.7 |
| 6 | Olivia Chisholm | Tiền vệ | 5.95 |
| 7 | Teegan Melenhorst | Tiền vệ | 5.63 |
| 8 | Jeneva Hernandez | Tiền vệ | 5.53 |
| 13 | Emma Yee | Tiền vệ | 6.15 |
| 15 | Bridget Mutipula | Tiền vệ | 5.78 |
| 10 | Kaylee Hunter | Tiền đạo | 6.39 |
| 19 | Sariyah Bailey | Tiền đạo | 6.19 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Khadijah Cisse | Thủ môn |
| 12 | Jadea Collin | Hậu vệ |
| 20 | Sienna Gibson | Hậu vệ |
| 11 | Léa Larouche | Tiền đạo |
| 21 | Madison London | Thủ môn |
| 2 | Ines Nourani | Hậu vệ |
| 3 | Iba Oching | Hậu vệ |
| 16 | Noelle Sather | Tiền vệ |
| 17 | Liana Tarasco | Tiền vệ |
| 9 | Annabelle Chukwu | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.09 | 7.80 | 1.00 | 34 | 151.00 | 1.5 | 6.25 | 1.12 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/08/2014 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Canada (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 1–0 |
| 27/08/2012 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Canada (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
U20 Triều Tiên (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Triều Tiên (nữ) – U20 Nhật Bản (nữ) | 2–0 | T |
| 13/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Colombia (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 0–3 | T |
| 10/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Triều Tiên (nữ) – U20 Costa Rica (nữ) | 4–0 | T |
| 07/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Triều Tiên (nữ) – U20 Bồ Đào Nha (nữ) | 2–0 | T |
| 08/08/2026 | INT FRL | U20 Trung Quốc (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 2–1 | B |
U20 Canada (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Pháp (nữ) – U20 Canada (nữ) | 1–3 | T |
| 11/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Tanzania (nữ) – U20 Canada (nữ) | 0–6 | T |
| 08/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Brasil (nữ) – U20 Canada (nữ) | 3–0 | B |
| 05/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Canada (nữ) – U20 Anh (nữ) | 1–1 | H |
| 06/06/2026 | INT FRL | U20 Canada (nữ) – U20 Nhật Bản (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Canada (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Canada (nữ) thuộc U20 World Cup (nữ) đã diễn ra lúc 23:30 ngày 20/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Canada (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Triều Tiên (nữ) thắng U20 Canada (nữ) 2-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ U20 Triều Tiên (nữ) và U20 Canada (nữ) trước trận?
- U20 Triều Tiên (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLW); U20 Canada (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDDL).
- Đội hình xuất phát U20 Triều Tiên (nữ) vs U20 Canada (nữ)?
- U20 Triều Tiên (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, U20 Canada (nữ) dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:55 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

