
U20 Anh (nữ)
EnglandHLV Lydia Bedford
Phong độ: BBTHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 11 – 0 | 2 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Katie Cox | Thủ môn | 20 |
| 13 | Kaiya Jota | Thủ môn | 20 |
| 21 | Eve Annets | Thủ môn | 20 |
| 2 | Ria Bose | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Chloe Sarwie | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Zara Shaw | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Cecily Wellesley-Smith | Hậu vệ | 20 |
| 12 | Rachel Maltby | Hậu vệ | 20 |
| 15 | Lucy Newell | Hậu vệ | 20 |
| 20 | Sacha Lewis | Hậu vệ | 18 |
| 4 | May Cruft | Tiền vệ | 17 |
| 7 | Eleanor Klinger | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Vivienne Lia | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Lola Brown | Tiền vệ | 18 |
| 11 | Vera Jones | Tiền vệ | 18 |
| 14 | Chloe Hylton | Tiền vệ | 19 |
| 9 | Princess Ademiluyi | Tiền đạo | 20 |
| 16 | Eva Hendle | Tiền đạo | 18 |
| 17 | Layla Drury | Tiền đạo | 17 |
| 18 | Lily dent | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Jessie Gale | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Anh (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Anh (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/09/2026 thua U20 Nigeria (nữ) 0-3 (U20 World Cup (nữ)).
- Đội hình U20 Anh (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Anh (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 19,1.
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Anh (nữ)?
- HLV trưởng là Lydia Bedford (ENG, 39 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:28 23/10/2026 (giờ Việt Nam).