- Phạt góc4 – 7
- Thẻ vàng1 – 1
· sân trung lập · Âm u 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.02 / 1.77
U20 Canada (nữ) và U20 Anh (nữ) hòa nhau 1-1.
U20 Canada (nữ) vs U20 Anh (nữ) 1-1 — U20 World Cup (nữ) 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Sariyah Bailey 42'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Léa Larouchethay Teegan Melenhorst 45'
- 🔁 Annabelle Chukwuthay Sariyah Bailey 45'
-
⚽ Annabelle Chukwukiến tạo: Janet Okeke
52'
1 - 0 - 54' 🟨 May Cruft
- 63' 🔁 Chloe Sarwiethay Lola Brown
- 🔁 Bridget Mutipulathay Janet Okeke 70'
- 🔁 Jadea Collinthay Liana Tarasco 71'
- 77' 🔁 Jessie Galethay Princess Ademiluyi
- 77' 🔁 Chloe Hyltonthay Lily dent
- 77' 🔁 Layla Drurythay Eleanor Klinger
- 85' 📺 VAR Ria Bose
-
89'
1 - 1 ⚽ (pen) Rachel Maltby - 94+4' 🔁 Lucy Newellthay Vera Jones
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 20Tổng cú sút29
- 4Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích5
- 11Sút trong vòng cấm11
- 1Sút bị chặn2
- 4Phạt góc7
- 69Tấn công nguy hiểm77
- 70Tấn công71
- 398Chuyền317
- 324Chuyền chính xác245
- 3Chuyền then chốt3
- 9Chuyền dài8
- 12Rê bóng22
- 17Tạt bóng19
- 49Tranh chấp54
- 23Tắc bóng23
- 42Cản phá41
- 13Cứu thua6
- 10Phạm lỗi7
- 25Bị phạm lỗi23
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. U20 Anh (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Canada (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Anh (nữ) ép sân. U20 Canada (nữ) kiểm soát thế trận 48% thời gian, U20 Anh (nữ) 41%.
U20 Canada (nữ)U20 Anh (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-3-3
U20 Canada (nữ) · HLV Cynthia Marie Tye
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Noelle Henning | Thủ môn | 6.74 |
| 3 | Iba Oching | Hậu vệ | 6.84 |
| 4 | Janet Okeke | Hậu vệ | 7.34 |
| 5 | Stephanie Schoeley © | Hậu vệ | 6.33 |
| 2 | Ines Nourani | Tiền vệ | 6.33 |
| 6 | Olivia Chisholm | Tiền vệ | 5.79 |
| 7 | Teegan Melenhorst | Tiền vệ | 6.09 |
| 8 | Jeneva Hernandez | Tiền vệ | 6.43 |
| 17 | Liana Tarasco | Tiền vệ | 5.88 |
| 10 | Kaylee Hunter | Tiền đạo | 6.6 |
| 19 | Sariyah Bailey | Tiền đạo | 6.71 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Annabelle Chukwu | Tiền đạo |
| 18 | Khadijah Cisse | Thủ môn |
| 12 | Jadea Collin | Hậu vệ |
| 20 | Sienna Gibson | Hậu vệ |
| 11 | Léa Larouche | Tiền đạo |
| 21 | Madison London | Thủ môn |
| 15 | Bridget Mutipula | Hậu vệ |
| 16 | Noelle Sather | Tiền vệ |
| 14 | Chloe Taylor | Hậu vệ |
| 13 | Emma Yee | Tiền đạo |
U20 Anh (nữ) · HLV Lydia Bedford
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Katie Cox | Thủ môn | 6.87 |
| 2 | Ria Bose | Hậu vệ | 6.24 |
| 5 | Zara Shaw © | Hậu vệ | 7.03 |
| 6 | Cecily Wellesley-Smith | Hậu vệ | 6.42 |
| 12 | Rachel Maltby | Hậu vệ | 6.72 |
| 4 | May Cruft | Tiền vệ | 6.34 |
| 10 | Lola Brown | Tiền vệ | 6.14 |
| 18 | Lily dent | Tiền vệ | 6.47 |
| 7 | Eleanor Klinger | Tiền đạo | 5.89 |
| 9 | Princess Ademiluyi | Tiền đạo | 5.96 |
| 11 | Vera Jones | Tiền đạo | 6.81 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Sacha Lewis | Hậu vệ |
| 8 | Vivienne Lia | Tiền đạo |
| 19 | Jessie Gale | Tiền đạo |
| 15 | Lucy Newell | Hậu vệ |
| 3 | Chloe Sarwie | Hậu vệ |
| 16 | Eva Hendle | Tiền đạo |
| 14 | Chloe Hylton | Tiền vệ |
| 13 | Kaiya Jota | Thủ môn |
| 17 | Layla Drury | Tiền đạo |
| 21 | Eve Annets | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.02 | 1.77 | 23.00 | 1.01 | 23.00 | 2.5 | 13.00 | 1.04 | 10.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -0.5 | 2.00 | 1.80 | 08:55 05/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/06/2026 | INT FRL | U20 Anh (nữ) – U20 Canada (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
U20 Canada (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | INT FRL | U20 Canada (nữ) – U20 Nhật Bản (nữ) | 2–2 | H |
| 03/06/2026 | INT FRL | U20 Anh (nữ) – U20 Canada (nữ) | 1–0 | B |
| 17/04/2026 | INT FRL | U20 Costa Rica (nữ) – U20 Canada (nữ) | 1–3 | T |
| 14/04/2026 | INT FRL | U20 Costa Rica (nữ) – U20 Canada (nữ) | 0–3 | T |
| 09/06/2025 | CONCACAF U20 Women's Championship | U20 Canada (nữ) – U20 Mexico (nữ) | 1–1 | H |
U20 Anh (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | INT FRL | U20 Anh (nữ) – U20 New Caledonia (nữ) | 11–0 | T |
| 13/08/2026 | INT FRL | U20 Bồ Đào Nha (nữ) – U20 Anh (nữ) | 0–2 | T |
| 15/07/2026 | INT FRL | U20 Anh (nữ) – U20 Colombia (nữ) | 0–0 | H |
| 10/07/2026 | INT FRL | U20 Mỹ (nữ) – U20 Anh (nữ) | 1–1 | H |
| 09/06/2026 | INT FRL | U20 Anh (nữ) – U20 Nhật Bản (nữ) | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Canada (nữ) vs U20 Anh (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Canada (nữ) vs U20 Anh (nữ) thuộc U20 World Cup (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U20 Canada (nữ) vs U20 Anh (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Canada (nữ) và U20 Anh (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ U20 Canada (nữ) và U20 Anh (nữ) trước trận?
- U20 Canada (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWDW); U20 Anh (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDDLW).
- Đội hình xuất phát U20 Canada (nữ) vs U20 Anh (nữ)?
- U20 Canada (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, U20 Anh (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:22 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

