
Calgary Wild FC (nữ)
Phong độ: TBTHH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Stephanie Cecilia Bukovec | Thủ môn | 31 |
| 25 | Jacqueline Burns | Thủ môn | 29 |
| 2 | Grace Stordy | Hậu vệ | — |
| 3 | Ally Green | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Meikayla Moore | Hậu vệ | 30 |
| 7 | C. Boeckx | Hậu vệ | 26 |
| 9 | Mijke Roelfsema | Hậu vệ | 28 |
| 44 | Talia White | Hậu vệ | — |
| 66 | Michelle Romero | Hậu vệ | 29 |
| 6 | Jaclyn Katrina Sawicki | Tiền vệ | 33 |
| 8 | Sonia María O'Neill Caroli | Tiền vệ | 32 |
| 14 | Madison Wilson | Tiền vệ | — |
| 28 | Meggie Dougherty Howard | Tiền vệ | 31 |
| 30 | Taegan Pryce Stewart | Tiền vệ | — |
| 4 | J. Baucom | Tiền đạo | 30 |
| 12 | Christie Gray | Tiền đạo | 27 |
| 15 | Kahli Johnson | Tiền đạo | 23 |
| 18 | Serita Joy Metha·Thurton | Tiền đạo | 25 |
| 19 | Keelyn Mai Stewart | Tiền đạo | — |
| 23 | Kathryn Elizabeth Harvey | Tiền đạo | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Calgary Wild FC (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Calgary Wild FC (nữ) 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 19/10/2026 thắng AFC Toronto (nữ) 1-0 (Can NSLW).
- Đội hình Calgary Wild FC (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Calgary Wild FC (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 28,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:20 22/10/2026 (giờ Việt Nam).