
U20 Pháp (nữ)
FranceHLV Philippe Joly
Phong độ: BTTH
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Alyssa Fernandes | Thủ môn | 20 |
| 16 | Ceylin Yilmaz | Thủ môn | 19 |
| 21 | Elisa Gautier | Thủ môn | 20 |
| 2 | Céleste Delcroix | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Chiara Baylet | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Juliane Denizot | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Aude Bizet | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Kenza Roche-Dufour | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Clara Bertrand | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Lina Gay | Tiền vệ | 18 |
| 12 | Romane Rafalski | Tiền vệ | 19 |
| 14 | Mariah Gueguen | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Landryna Lushimba Bilombi | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Kadidia Traore | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Louise Kleczewski | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Celia Chabod | Tiền đạo | 19 |
| 10 | Ornella Graziani | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Justine Rouquet | Tiền đạo | 19 |
| 13 | Almudena Sierra | Tiền đạo | 19 |
| 18 | Naomi Ekwalla | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Naolia Traoré | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Pháp (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất U20 Pháp (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/09/2026 thua U20 Canada (nữ) 1-3 (U20 World Cup (nữ)).
- Đội hình U20 Pháp (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Pháp (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 19,4.
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Pháp (nữ)?
- HLV trưởng là Philippe Joly.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:45 22/10/2026 (giờ Việt Nam).