
U20 Brasil (nữ)
BrazilHLV Camilla Orlando
Phong độ: BHTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 1 – 1 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Thais Lima | Thủ môn | 18 |
| 12 | Eluiza Maria Kavalek | Thủ môn | 20 |
| 21 | Ana Morganti | Thủ môn | 17 |
| 2 | Thaynara Cristina Vieira Neres | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Sofia Couto | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Ana Beatriz Souza Lopes | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Bianca Martins | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Emilly Lucas Do Nascimento Souza | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Gisele Silva Do Vale | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Maria Clara Nogueira De Souza | Tiền vệ | 18 |
| 10 | Maria Vitória Rodrigues Sales | Tiền vệ | 19 |
| 11 | Dudinha Freitas | Tiền vệ | 20 |
| 13 | Dulce Maria da Silva Oliveira | Tiền vệ | 19 |
| 14 | Kaylane Cristina Vieira | Tiền vệ | 17 |
| 16 | Ana Clara Campos Rocha Oliveira | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Brendha da Silva Wierzibicki | Tiền đạo | 19 |
| 15 | Giovana Canali | Tiền đạo | 20 |
| 17 | Evelin Bonifacio Nascimento | Tiền đạo | 18 |
| 18 | Maria Luisa Guimarães da Silva Otacilio | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Taina Ribeiro Dos Santos | Tiền đạo | 19 |
| 20 | Aninha Regio | Tiền đạo | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Brasil (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Brasil (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 19/09/2026 thua U20 Tây Ban Nha (nữ) 0-1 (U20 World Cup (nữ)).
- Đội hình U20 Brasil (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Brasil (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 19,0.
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Brasil (nữ)?
- HLV trưởng là Camilla Orlando (BRA, 42 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:36 22/10/2026 (giờ Việt Nam).