- Phạt góc4 – 10
- Thẻ vàng2 – 0
· sân trung lập · Âm u 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): U20 Canada (nữ) chấp 0.25 · 1.32 / 3.30
U20 Canada (nữ) thắng U20 Tanzania (nữ) 6-0 trên sân trung lập.
U20 Tanzania (nữ) vs U20 Canada (nữ) 0-6 — U20 World Cup (nữ) 11/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 📺 VAR Lidya Kabambo 5'
-
7'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Ester Maseke Marwa - 🔁 Asha Omarythay Lidya Kabambo 42'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Olivia Chisholmthay Noelle Sather
- 45' 🔁 Kaylee Hunterthay Teegan Melenhorst
- 45' 🔁 Sienna Gibsonthay Ines Nourani
-
49'
0 - 2 ⚽ Olivia Chisholm - 🟨 Winifrida Castor 51'
-
54'
0 - 3 ⚽ Annabelle Chukwu - 🔁 Christer Bazilthay Winifrida Castor 64'
- 🔁 Winfrida Charlesthay Jamila Mnunduka 64'
-
66'
0 - 4 ⚽ Annabelle Chukwukiến tạo: Jeneva Hernandez - 🟨 Winfrida Gerald 76'
-
76'
0 - 5 ⚽ Kaylee Hunterkiến tạo: Jeneva Hernandez - 77' 🔁 Léa Larouchethay Sariyah Bailey
- 82' 🔁 Liana Tarascothay Emma Yee
-
85'
0 - 6 ⚽ Liana Tarascokiến tạo: Jeneva Hernandez - 🔁 Neema Damasthay Veronica Mapunda 93+3'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 36%Kiểm soát bóng64%
- 37Tổng cú sút32
- 1Sút trúng đích9
- 6Sút không trúng đích6
- 10Sút trong vòng cấm21
- 3Sút bị chặn6
- 4Phạt góc10
- 69Tấn công nguy hiểm103
- 107Tấn công116
- 306Chuyền457
- 209Chuyền chính xác365
- 3Chuyền then chốt6
- 5Chuyền dài16
- 14Rê bóng26
- 14Tạt bóng23
- 63Tranh chấp79
- 26Tắc bóng17
- 51Cản phá49
- 12Cứu thua11
- 11Phạm lỗi23
- 34Bị phạm lỗi23
- 0Việt vị2
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: U20 Canada (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.32 / 3.30. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. U20 Canada (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Tanzania (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Canada (nữ) ép sân. U20 Tanzania (nữ) kiểm soát thế trận 42% thời gian, U20 Canada (nữ) 48%.
U20 Tanzania (nữ)U20 Canada (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 3-4-1-2
U20 Tanzania (nữ) · HLV Bakari Shime
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nusra Khamis | Thủ môn | 6.11 |
| 4 | Lidya Kabambo | Hậu vệ | 5.74 |
| 15 | Diana Mnally | Hậu vệ | 5.36 |
| 16 | Ester Maseke Marwa | Hậu vệ | 4.3 |
| 17 | Veronica Mapunda | Hậu vệ | 5.03 |
| 3 | Winfrida Gerald | Tiền vệ | 6.08 |
| 6 | Elizabeth Mwimi | Tiền vệ | 5.62 |
| 8 | Marone Siyame | Tiền vệ | 5.01 |
| 9 | Bahati Kizanguzi | Tiền vệ | 5.97 |
| 21 | Winifrida Castor | Tiền vệ | 5.65 |
| 11 | Jamila Mnunduka © | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Christer Bazil | Tiền vệ |
| 2 | Neema Damas | Hậu vệ |
| 19 | Milembe John | Hậu vệ |
| 5 | Edina Makamba | Hậu vệ |
| 18 | Mariam Manyerere | Thủ môn |
| 10 | Winfrida Charles | Tiền vệ |
| 20 | Rhobi Ngeya | Thủ môn |
| 12 | Asha Omary | Tiền vệ |
| 13 | Alia Salum | Tiền vệ |
U20 Canada (nữ) · HLV Cynthia Marie Tye
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Khadijah Cisse | Thủ môn | 6.7 |
| 3 | Iba Oching | Hậu vệ | 6.91 |
| 4 | Janet Okeke | Hậu vệ | 7.05 |
| 15 | Bridget Mutipula | Hậu vệ | 7.57 |
| 2 | Ines Nourani | Tiền vệ | 6.4 |
| 7 | Teegan Melenhorst | Tiền vệ | 6.15 |
| 8 | Jeneva Hernandez | Tiền vệ | 9.15 |
| 13 | Emma Yee | Tiền vệ | 6.32 |
| 16 | Noelle Sather | Tiền vệ | 7.13 |
| 9 | Annabelle Chukwu © | Tiền đạo | 8.52 |
| 19 | Sariyah Bailey | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Olivia Chisholm | Tiền vệ |
| 12 | Jadea Collin | Hậu vệ |
| 20 | Sienna Gibson | Hậu vệ |
| 1 | Noelle Henning | Thủ môn |
| 10 | Kaylee Hunter | Tiền đạo |
| 11 | Léa Larouche | Tiền đạo |
| 21 | Madison London | Thủ môn |
| 17 | Liana Tarasco | Tiền vệ |
| 14 | Chloe Taylor | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.32 | 3.30 | 51.00 | 41 | 1.00 | 6.5 | 5.25 | 1.16 | 13.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
U20 Tanzania (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Anh (nữ) – U20 Tanzania (nữ) | 5–1 | B |
| 05/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Brasil (nữ) – U20 Tanzania (nữ) | 4–1 | B |
| 10/05/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Tanzania (nữ) – U20 Cameroon (nữ) | 2–0 | T |
| 02/05/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Cameroon (nữ) – U20 Tanzania (nữ) | 3–1 | B |
| 14/02/2026 | CAF U20 Women's African Nations Championship | U20 Tanzania (nữ) – U20 Kenya (nữ) | 1–0 | T |
U20 Canada (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Brasil (nữ) – U20 Canada (nữ) | 3–0 | B |
| 05/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Canada (nữ) – U20 Anh (nữ) | 1–1 | H |
| 06/06/2026 | INT FRL | U20 Canada (nữ) – U20 Nhật Bản (nữ) | 2–2 | H |
| 03/06/2026 | INT FRL | U20 Anh (nữ) – U20 Canada (nữ) | 1–0 | B |
| 17/04/2026 | INT FRL | U20 Costa Rica (nữ) – U20 Canada (nữ) | 1–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Tanzania (nữ) vs U20 Canada (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Tanzania (nữ) vs U20 Canada (nữ) thuộc U20 World Cup (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 11/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U20 Tanzania (nữ) vs U20 Canada (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Canada (nữ) thắng U20 Tanzania (nữ) 6-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Kèo U20 Tanzania (nữ) vs U20 Canada (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: U20 Canada (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.32 / 3.30; tài xỉu 6.5 bàn; tài xỉu phạt góc 13.5 quả; kèo 1x2 51.00 – 41 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ U20 Tanzania (nữ) và U20 Canada (nữ) trước trận?
- U20 Tanzania (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLWL); U20 Canada (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDLWW).
- Đội hình xuất phát U20 Tanzania (nữ) vs U20 Canada (nữ)?
- U20 Tanzania (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, U20 Canada (nữ) dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:07 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

