- Phạt góc4 – 13
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Koege Stadium, Koege · Âm u 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.75
Gintra Universitetas (nữ) thắng Riga (nữ) 4-1 trên sân nhà Koege Stadium.
Gintra Universitetas (nữ) vs Riga (nữ) 4-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 08/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Lidiane Lopes Ribeirokiến tạo: Khrystyna Pereviznyk
4'
1 - 0 -
6'
1 - 1 ⚽ Kumba Zainab Brima - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Julia Francisco De Souza Diasthay A Hakasalo 45'
- 45' 🔁 Laura Kallasthay Līva Šteinberga
-
⚽ Sabrina Gonçalves Amorim
52'
2 - 1 -
⚽ Khrystyna Pereviznyk
55'
3 - 1 - 63' 🔁 Ekaterina Kharitonovathay Nikola Preijere
- 🔁 Elizabeth Mideva Lwanguthay Lidiane Lopes Ribeiro 68'
- 77' 🔁 Karen Vilauthay Natsumi Taketa
- 🔁 Viktoriia Lavrenyukthay Khrystyna Pereviznyk 77'
-
⚽ Makeila Yanceykiến tạo: Julia Francisco De Souza Dias
83'
4 - 1 - 86' 🔁 marina telukevicathay R. Gaugere
- 86' 🔁 Anna Belovathay Minami Oi
- 🔁 M. Proscevičiūtėthay Marija·Galkina 87'
- 🔁 Aistė Šveckutėthay J. Blaževičiūtė 87'
- 🟨 Algimante Mikutaite 92+2'
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 9Sút trúng đích2
- 9Sút không trúng đích6
- 18Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc13
- 31Tấn công nguy hiểm38
- 77Tấn công69
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Riga (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Gintra Universitetas (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Riga (nữ) ép sân. Gintra Universitetas (nữ) kiểm soát thế trận 42% thời gian, Riga (nữ) 51%.
Gintra Universitetas (nữ)Riga (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-3-3
Gintra Universitetas (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 81 | A. Gerasymchuk | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Makeila Yancey | Hậu vệ | 7.0 |
| 5 | Sabrina Gonçalves Amorim | Hậu vệ | 7.0 |
| 24 | Tamara Brown | Hậu vệ | 6.3 |
| 8 | Lidiane Lopes Ribeiro | Tiền vệ | 7.35 |
| 10 | Marija·Galkina | Tiền vệ | 6.25 |
| 20 | A Hakasalo | Tiền vệ | 6.25 |
| 29 | Laura Kubiliūtė | Tiền vệ | 5.85 |
| 44 | Algimante Mikutaite © | Tiền vệ | 6.05 |
| 15 | J. Blaževičiūtė | Tiền đạo | 6.5 |
| 88 | Khrystyna Pereviznyk | Tiền đạo | 7.5 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Julia Francisco De Souza Dias | Tiền vệ |
| 22 | Athena Diachenko | Hậu vệ |
| 14 | Ugnė Grincevičiūtė | Tiền đạo |
| 16 | Agnieška Kazarina | Tiền vệ |
| 95 | Viktoriia Lavrenyuk | Tiền đạo |
| 48 | Elizabeth Mideva Lwangu | Tiền đạo |
| 7 | M. Proscevičiūtė | Tiền đạo |
| 17 | T. Romanovskaja | Hậu vệ |
| 1 | Gabrielė Vasilenko | Thủ môn |
| 23 | Aistė Šveckutė | Hậu vệ |
Riga (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Aleksandra Torgošova | Thủ môn | 5.5 |
| 9 | Līva Šteinberga | Hậu vệ | 5.7 |
| 11 | Miyu Takahira | Hậu vệ | 6.0 |
| 28 | Milana Rəhimova | Hậu vệ | 5.4 |
| 39 | Natsumi Taketa | Hậu vệ | 5.3 |
| 19 | R. Gaugere © | Tiền vệ | 6.0 |
| 23 | Wakana Mitani | Tiền vệ | 5.6 |
| 49 | Minami Oi | Tiền vệ | 5.9 |
| 10 | Kumba Zainab Brima | Tiền đạo | 7.09 |
| 17 | Nikola Preijere | Tiền đạo | 6.7 |
| 80 | Shiori Kato | Tiền đạo | 6.1 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Signija Šenberga | Tiền đạo |
| 18 | T. Čamane | Hậu vệ |
| 4 | Karen Vilau | Tiền đạo |
| 6 | marina telukevica | Hậu vệ |
| 14 | Ieva krasnova | Tiền đạo |
| 2 | Laura Kallas | Hậu vệ |
| 22 | Hannah Juana | Thủ môn |
| 16 | Ekaterina Kharitonova | Tiền đạo |
| 8 | Anna Belova | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.75 | 1.01 | 21 | 41.00 | 5.5 | 4.10 | 1.22 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/05/2024 | INT CF | Riga (nữ) – Gintra Universitetas (nữ) | 1–3 |
| 08/08/2023 | INT CF | Gintra Universitetas (nữ) – Riga (nữ) | 7–0 |
| 26/02/2023 | INT CF | Gintra Universitetas (nữ) – Riga (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Gintra Universitetas (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Gintra Universitetas (nữ) – Hearts (nữ) | 1–2 | B |
| 12/07/2026 | INT CF | Gintra Universitetas (nữ) – FC Flora Tallinn (nữ) | 5–0 | T |
| 14/06/2026 | LIT Women's A Lyga | Gintra Universitetas (nữ) – FK Vilnius (nữ) | 1–0 | T |
| 31/05/2026 | LIT Women's A Lyga | FK Vilnius (nữ) – Gintra Universitetas (nữ) | 1–1 | H |
| 24/05/2026 | LIT Women's A Lyga | FK Transinvest (nữ) – Gintra Universitetas (nữ) | 2–5 | T |
Riga (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | UEFA Women's Champions League | HB Koge (nữ) – Riga (nữ) | 4–1 | B |
| 26/07/2026 | UEFA Women's Champions League | Riga (nữ) – Wrexham (nữ) | 4–1 | T |
| 22/07/2026 | UEFA Women's Champions League | Glentoran (nữ) – Riga (nữ) | 1–4 | T |
| 03/08/2025 | UEFA Women's Champions League | Racing FC Union Luxembourg (nữ) – Riga (nữ) | 2–1 | B |
| 30/07/2025 | UEFA Women's Champions League | FC Flora Tallinn (nữ) – Riga (nữ) | 1–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Gintra Universitetas (nữ) vs Riga (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Gintra Universitetas (nữ) vs Riga (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 17:00 ngày 08/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Koege Stadium (Koege).
- Kết quả Gintra Universitetas (nữ) vs Riga (nữ) là bao nhiêu?
- Gintra Universitetas (nữ) thắng Riga (nữ) 4-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Gintra Universitetas (nữ) vs Riga (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Gintra Universitetas (nữ) thắng 3, hòa 0, Riga (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 08/05/2024 (INT CF) Riga (nữ) 1-3 Gintra Universitetas (nữ).
- Phong độ Gintra Universitetas (nữ) và Riga (nữ) trước trận?
- Gintra Universitetas (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDWW); Riga (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLWD).
- Đội hình xuất phát Gintra Universitetas (nữ) vs Riga (nữ)?
- Gintra Universitetas (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, Riga (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:00 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

