
Riga (nữ)
Latvia
Phong độ: TBBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 1 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Sofija Ņesterova | Thủ môn | 25 |
| 2 | Liāna Rožaščonoka | Hậu vệ | 24 |
| 3 | Anna Krūmiņa | Hậu vệ | 27 |
| 13 | anna valaka | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Tatjana Baļičeva | Tiền vệ | 29 |
| 99 | Anastasija Čemirtāne | Tiền vệ | 27 |
| 23 | D. Suvitra | Tiền đạo | 25 |
| 4 | Dana Nikola Ņikitina | Không rõ | 27 |
| 7 | alina ansone | Không rõ | 21 |
| 8 | Anna Belova | Không rõ | 19 |
| 10 | Ērika Gricijenko | Không rõ | 23 |
| 11 | marina telukevica | Không rõ | 21 |
| 14 | Ieva krasnova | Không rõ | 26 |
| 15 | Anna Hropataja | Không rõ | 21 |
| 16 | S. Gergeležiu | Không rõ | 23 |
| 17 | Evelina Uspalevica | Không rõ | 23 |
| 21 | anastasija poluhovica | Không rõ | 22 |
| 24 | Sofija Garanča | Không rõ | 23 |
| 27 | J. Långström | Không rõ | — |
| 44 | Angelina Jegorova | Không rõ | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- Riga (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Riga (nữ) 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 30/09/2026 thắng FS Metta (W) 4-0 (Latvian Women's League).
- Đội hình Riga (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Riga (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 24,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:52 23/10/2026 (giờ Việt Nam).