Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Yuhan

Shaanxi Zhidan (nữ)Tiền vệCHN
19Tuổi
157Chiều cao (cm)
48Cân nặng (kg)
—Giá trị

Li Yuhan là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi Zhidan (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
786Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CFA Women's Super League2026—9978600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CFA Women's Super League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 786 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Yuhan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Nhật Bản (nữ)B 0-2dự bị00000—0———
11/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Uzbekistan (nữ)T 2-16000000/10——6,31
07/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Thái Lan (nữ)T 1-018000002/611/2—6,76
04/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Bangladesh (nữ)T 2-09000012/20——6,90
01/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Việt Nam (nữ)T 3-0dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com