
Nguyễn Thị Thùy Linh
20Tuổi
163Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nguyễn Thị Thùy Linh là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo TP.HCM Hồ Chí Minh City (nữ).
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
359Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
89Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
48%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 359 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 48% | 60% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/82 (48%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 3 | 3/4 | — | 6,22 |
| 07/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Bangladesh (nữ) | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/35 | 1 | 3/6 | V | 6,70 |
| 04/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Thái Lan (nữ) | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/23 | 3 | 4/5 | — | 6,80 |
| 01/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Trung Quốc (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 3 | 4/8 | — | 5,49 |