Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
U17 châu Á (nữ) · Thứ năm 14:00 14/05/2026
4 - 0FT · Hết trận · HT 3–0
Sân Suzhou Sports Centre Stadiums, Suzhou · sân trung lập · Trọng tài: Tran Thi Thanh · cập nhật
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U17 Nhật Bản (nữ) thắng U17 Úc (nữ) 4-0 trên sân nhà Suzhou Sports Centre Stadiums.

U17 Nhật Bản (nữ) vs U17 Úc (nữ) 4-0 — U17 châu Á (nữ) 14/05/2026 | KQBD AZ

Diễn biến chính (16)

H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty

  1. ⚽ (phản lưới) Charlotte Bradshaw 3'
    1 - 0
  2. ⚽ Nanami Kuritakiến tạo: Mashiro Yamaji 24'
    2 - 0
  3. ⚽ Nanami Kuritakiến tạo: Misaya Takeda 38'
    3 - 0
  4. ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
  5. 45' 🔁 Jada Taylorthay Charlotte Bradshaw
  6. 🔁 Rara Higuchithay Mino Tamamura 45'
  7. 🔁 Yuzuha Ikedathay Mashiro Yamaji 45'
  8. 58' 🔁 Matilda Dias Wadewitzthay Claire Corbett
  9. 58' 🔁 Abbie Puckettthay Kaya Jugovic
  10. 58' 🔁 Mary Dal Broithay Keira Sarris
  11. 🔁 Futaba Nodathay Runa Sumiya 61'
  12. 🔁 Keiko Kitajimathay Misaya Takeda 61'
  13. ⚽ Arisu Otakiến tạo: Asuka Tanaka 74'
    4 - 0
  14. 76' 🔁 Leyla Husseinthay Sakura Leong
  15. 🔁 Anri Itothay Harura Matsushita 81'
  16. 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
  • 70%Kiểm soát bóng30%
  • 13Tổng cú sút17
  • 9Sút trúng đích0
  • 9Sút không trúng đích0
  • 22Sút trong vòng cấm1
  • 4Sút bị chặn1
  • 6Phạt góc1
  • 84Tấn công nguy hiểm23
  • 122Tấn công61
  • 620Chuyền262
  • 525Chuyền chính xác150
  • 5Chuyền then chốt0
  • 18Chuyền dài0
  • 26Rê bóng3
  • 22Tạt bóng15
  • 35Tranh chấp27
  • 7Tắc bóng30
  • 52Cản phá65
  • 6Cứu thua4
  • 8Phạm lỗi2
  • 31Bị phạm lỗi23
  • 1Việt vị1
  • 0Thẻ vàng0
  • 0Thẻ đỏ0

Tỷ số hiệp một là 3-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. U17 Nhật Bản (nữ) kiểm soát bóng 70%.

Thế trận theo phút

Cột hướng lên: U17 Nhật Bản (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U17 Úc (nữ) ép sân. U17 Nhật Bản (nữ) kiểm soát thế trận 75% thời gian, U17 Úc (nữ) 17%.

U17 Nhật Bản (nữ)U17 Úc (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
23Kou Kadowaki5Misato Maeda6Misaya Take…21Asuka Tanaka22Akina Masaki8Harura Mats…17Mino Tamamu…18Mashiro Yam…10Arisu Ota13Runa Sumiya20Nanami Kuri… 18Dali Gorr B…2Willa Pears…3Charlotte B…5Liana Luong19Harper Pell4Keira Sarris13Maeve Nicho…16Tehya Aspla…20Sakura Leong7Claire Corb…8Kaya Jugovic

U17 Nhật Bản (nữ) · HLV Sadayoshi Shirai

Đội hình chính U17 Nhật Bản (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
23Kou KadowakiThủ môn6.6
5Misato Maeda ©Hậu vệ7.55
6Misaya TakedaHậu vệ8.08
21Asuka TanakaHậu vệ7.34
22Akina MasakiHậu vệ7.24
8Harura MatsushitaTiền vệ6.62
17Mino TamamuraTiền vệ6.87
18Mashiro YamajiTiền vệ7.43
10Arisu OtaTiền đạo8.2
13Runa SumiyaTiền đạo6.91
20Nanami KuritaTiền đạo9.33
Dự bị (12)
Dự bị U17 Nhật Bản (nữ)
SốCầu thủVị trí
14Mei HanashiroTiền đạo
19Yumi HayashiTiền vệ
7Rara HiguchiTiền vệ
9Yuzuha IkedaTiền đạo
3Anri ItoHậu vệ
15Keiko KitajimaHậu vệ
4Rei KitamuraHậu vệ
16Maho KubotaTiền vệ
12Ayaka MiyajiThủ môn
11Futaba NodaTiền vệ
2Wara ShimizuHậu vệ
1Mikan YamanakaThủ môn

U17 Úc (nữ) · HLV Michael Cooper

Đội hình chính U17 Úc (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
18Dali Gorr BurchmoreThủ môn6.88
2Willa Pearson ©Hậu vệ5.91
3Charlotte BradshawHậu vệ5.63
5Liana LuongHậu vệ5.27
19Harper PellHậu vệ5.04
4Keira SarrisTiền vệ5.65
13Maeve NicholasTiền vệ5.01
16Tehya AsplandTiền vệ5.38
20Sakura LeongTiền vệ6.18
7Claire CorbettTiền đạo6.07
8Kaya JugovicTiền đạo6.08
Dự bị (11)
Dự bị U17 Úc (nữ)
SốCầu thủVị trí
1Annabelle CrollThủ môn
21Theodora MouithysTiền đạo
12Alyse OppedisanoThủ môn
23Abbie PuckettTiền đạo
9Izabella RakoTiền vệ
6Frida KaraberisTiền vệ
10Leyla HusseinTiền đạo
11Matilda Dias WadewitzTiền đạo
14Jada TaylorTiền đạo
17Mary Dal BroiHậu vệ
15Tyra BagianteTiền đạo
Lịch sử đối đầu (2 trận)
Các lần gặp nhau gần nhất
NgàyGiảiTrận đấuTỷ số
08/05/2026AFC U17 Women's Asian CupU17 Nhật Bản (nữ) – U17 Úc (nữ)5–0
10/05/2024AFC U17 Women's Asian CupU17 Úc (nữ) – U17 Nhật Bản (nữ)1–4
Phong độ gần đây

U17 Nhật Bản (nữ)

Kết quả gần đây · T thắng, H hòa, B bại
NgàyGiảiTrận đấuTỷ sốKết quả
11/05/2026AFC U17 Women's Asian CupU17 Nhật Bản (nữ) – U17 Hàn Quốc (nữ)1–0T
08/05/2026AFC U17 Women's Asian CupU17 Nhật Bản (nữ) – U17 Úc (nữ)5–0T
05/05/2026AFC U17 Women's Asian CupU17 Ấn Độ (nữ) – U17 Nhật Bản (nữ)0–3T
02/05/2026AFC U17 Women's Asian CupU17 Nhật Bản (nữ) – U17 Lebanon (nữ)13–0T
27/01/2026INT FRLU17 Bồ Đào Nha (nữ) – U17 Nhật Bản (nữ)1–0B

U17 Úc (nữ)

Kết quả gần đây · T thắng, H hòa, B bại
NgàyGiảiTrận đấuTỷ sốKết quả
11/05/2026AFC U17 Women's Asian CupU17 Việt Nam (nữ) – U17 Úc (nữ)0–2T
08/05/2026AFC U17 Women's Asian CupU17 Nhật Bản (nữ) – U17 Úc (nữ)5–0B
05/05/2026AFC U17 Women's Asian CupU17 Lebanon (nữ) – U17 Úc (nữ)1–1H
02/05/2026AFC U17 Women's Asian CupU17 Úc (nữ) – U17 Ấn Độ (nữ)2–0T
17/10/2025AFC U17 Women's Asian CupU17 Singapore (nữ) – U17 Úc (nữ)0–11T

Hỏi nhanh về trang này

U17 Nhật Bản (nữ) vs U17 Úc (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
Trận U17 Nhật Bản (nữ) vs U17 Úc (nữ) thuộc U17 châu Á (nữ) đã diễn ra lúc 14:00 ngày 14/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Suzhou Sports Centre Stadiums (Suzhou).
Kết quả U17 Nhật Bản (nữ) vs U17 Úc (nữ) là bao nhiêu?
U17 Nhật Bản (nữ) thắng U17 Úc (nữ) 4-0; hiệp một 3-0.
Phong độ U17 Nhật Bản (nữ) và U17 Úc (nữ) trước trận?
U17 Nhật Bản (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLW); U17 Úc (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWWL).
Đội hình xuất phát U17 Nhật Bản (nữ) vs U17 Úc (nữ)?
U17 Nhật Bản (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, U17 Úc (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:53 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com