Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U17 châu Á (nữ)

Mùa 2026-2027Vòng 1/3Cúp / loại trực tiếpcập nhật 23:55 11/10/2026

BXH U17 châu Á (nữ) mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

U17 Hàn Quốc (nữ) đang dẫn đầu U17 châu Á (nữ) với 9 điểm sau 3 trận, hơn U17 Tajikistan (nữ) 5 điểm; thắng 3/3 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng U17 châu Á (nữ) 2026-2027

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:55 11/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Hàn Quốc (nữ) 3300 31–0+319 TTT
2 U17 Tajikistan (nữ) 3111 6–7-14 HBT
3 U17 Jordan (nữ) 3111 7–10-34 HTB
4 U17 UAE (nữ) 3003 0–27-270 BBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:55 11/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Indonesia (nữ) 3300 10–1+99 TTT
2 U17 Singapore (nữ) 3201 5–506 TTB
3 U17 Ả Rập Xê Út (nữ) 3102 3–5-23 BBT
4 U17 Bahrain (nữ) 3003 1–8-70 BBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:55 11/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Đài Loan (nữ) 2200 18–0+186 TT
2 Laos (W) U17 1001 0–6-60 B
3 Cambodia (W) U17 1001 0–12-120 B
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:55 11/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Việt Nam (nữ) 3300 28–0+289 TTT
2 U17 Kyrgyzstan (nữ) 3201 20–3+176 TTB
3 U17 Palestine (nữ) 3102 9–8+13 BBT
4 U17 Quần đảo Bắc Mariana (nữ) 3003 0–46-460 BBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:55 11/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Ấn Độ (nữ) 3300 20–0+209 TTT
2 U17 Malaysia (nữ) 3201 5–4+16 TTB
3 U17 Syria (nữ) 3102 1–3-23 BBT
4 U17 Iraqi (nữ) 3003 0–19-190 BBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:55 11/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Thái Lan (nữ) 3300 18–0+189 TTT
2 U17 Lebanon (nữ) 3201 11–5+66 TTB
3 U17 Bhutan (nữ) 3102 3–9-63 BBT
4 U17 Ma Cao (nữ) 3003 0–18-180 BBB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:55 11/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Myanmar (nữ) 2200 11–1+106 TT
2 U17 Hồng Kông (nữ) 2101 10–2+83 TB
3 U17 Guam (nữ) 2002 0–18-180 BB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 23:55 11/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U17 Philippines (nữ) 2200 7–0+76 TT
2 U17 Bangladesh (nữ) 2101 2–4-23 TB
3 U17 Uzbekistan (nữ) 2002 1–6-50 BB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Hàn Quốc (nữ)22-0-025–0611-0-06–03
2U17 Tajikistan (nữ)31-1-16–7400-0-00–00
3U17 Jordan (nữ)00-0-00–0031-1-17–104
4U17 UAE (nữ)10-0-10–6020-0-20–210
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Hàn Quốc (nữ)30%0%0%0%0.00
2U17 Tajikistan (nữ)30%0%0%0%0.00
3U17 Jordan (nữ)30%0%0%0%0.00
4U17 UAE (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Indonesia (nữ)11-0-02–0322-0-08–16
2U17 Singapore (nữ)32-0-15–5600-0-00–00
3U17 Ả Rập Xê Út (nữ)21-0-13–4310-0-10–10
4U17 Bahrain (nữ)00-0-00–0030-0-31–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Indonesia (nữ)30%0%0%0%0.00
2U17 Singapore (nữ)30%0%0%0%0.00
3U17 Ả Rập Xê Út (nữ)30%0%0%0%0.00
4U17 Bahrain (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Đài Loan (nữ)11-0-012–0311-0-06–03
2Laos (W) U1710-0-10–6000-0-00–00
3Cambodia (W) U1700-0-00–0010-0-10–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Đài Loan (nữ)20%0%0%0%0.00
2Laos (W) U1710%0%0%0%0.00
3Cambodia (W) U1710%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Việt Nam (nữ)33-0-028–0900-0-00–00
2U17 Kyrgyzstan (nữ)11-0-018–0321-0-12–33
3U17 Palestine (nữ)10-0-11–2021-0-18–63
4U17 Quần đảo Bắc Mariana (nữ)10-0-10–8020-0-20–380
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Việt Nam (nữ)30%0%0%0%0.00
2U17 Kyrgyzstan (nữ)30%0%0%0%0.00
3U17 Palestine (nữ)30%0%0%0%0.00
4U17 Quần đảo Bắc Mariana (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Ấn Độ (nữ)11-0-014–0322-0-06–06
2U17 Malaysia (nữ)32-0-15–4600-0-00–00
3U17 Syria (nữ)21-0-11–2310-0-10–10
4U17 Iraqi (nữ)00-0-00–0030-0-30–190
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Ấn Độ (nữ)30%0%0%0%0.00
2U17 Malaysia (nữ)30%0%0%0%0.00
3U17 Syria (nữ)30%0%0%0%0.00
4U17 Iraqi (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Thái Lan (nữ)33-0-018–0900-0-00–00
2U17 Lebanon (nữ)11-0-06–0321-0-15–53
3U17 Bhutan (nữ)10-0-10–5021-0-13–43
4U17 Ma Cao (nữ)10-0-10–3020-0-20–150
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Thái Lan (nữ)30%0%0%0%0.00
2U17 Lebanon (nữ)30%0%0%0%0.00
3U17 Bhutan (nữ)30%0%0%0%0.00
4U17 Ma Cao (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Myanmar (nữ)22-0-011–1600-0-00–00
2U17 Hồng Kông (nữ)11-0-09–0310-0-11–20
3U17 Guam (nữ)00-0-00–0020-0-20–180
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Myanmar (nữ)20%0%0%0%0.00
2U17 Hồng Kông (nữ)20%0%0%0%0.00
3U17 Guam (nữ)20%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U17 Philippines (nữ)11-0-03–0311-0-04–03
2U17 Bangladesh (nữ)00-0-00–0021-0-12–43
3U17 Uzbekistan (nữ)20-0-21–6000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U17 Philippines (nữ)20%0%0%0%0.00
2U17 Bangladesh (nữ)20%0%0%0%0.00
3U17 Uzbekistan (nữ)20%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là U17 UAE (nữ) với 0 điểm, hiệu số -27.

Toàn giải trung bình 6.29 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U17 châu Á (nữ)?
U17 Hàn Quốc (nữ) dẫn đầu U17 châu Á (nữ) 2026-2027 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +31), hơn U17 Tajikistan (nữ) xếp thứ hai 5 điểm.
U17 châu Á (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở U17 châu Á (nữ) ghi tổng cộng 44 bàn, trung bình 7,33 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U17 Hàn Quốc (nữ) (31 bàn).
U17 châu Á (nữ) đang đá đến vòng mấy?
U17 châu Á (nữ) 2026-2027 đang ở vòng 1 trên tổng 3 vòng, với 4 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:27 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com