
Arisu Ota là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo INAC Kobe Leonessa (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
206Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women Empowerment League | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 116 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 68% | 50% | 0 | 0 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Women Empowerment League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 116 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/32 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Pháp (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/11 | 2 | 5/9 | — | 6,84 |
| 18/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Zambia (nữ) | T 5-0 | 45 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 17/21 | 3 | 6/13 | — | 7,67 |
| 17/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Triều Tiên (nữ) | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 2 | 2/3 | — | 6,00 |
| 14/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Úc (nữ) | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 34/41 | 2 | 2/7 | — | 8,20 |
| 11/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Hàn Quốc (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Úc (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 36/42 | 3 | 3/5 | — | 7,05 |
| 05/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Ấn Độ (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 2 | 4/5 | — | 7,47 |
| 02/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Lebanon (nữ) | T 13-0 | 45 | 1 | 1 | 5 | 2 | 1 | 26/33 | 0 | 0/1 | — | 7,62 |