
Futaba Noda
Tiền vệJPN
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Futaba Noda là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Triều Tiên (nữ) | B 1-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 14/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Úc (nữ) | T 4-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 11/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Hàn Quốc (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 4/6 | — | 6,89 |
| 08/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Úc (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Ấn Độ (nữ) | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/20 | 1 | 1/9 | — | 6,00 |
| 02/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Lebanon (nữ) | T 13-0 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 0/1 | — | 7,09 |