
Claire Corbett là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 44% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/38 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Chile (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/38 | 3 | 8/18 | — | 6,13 |
| 14/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Nhật Bản (nữ) | B 0-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/21 | 0 | 2/4 | — | 6,07 |
| 11/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Việt Nam (nữ) | T 2-0 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 27/33 | 1 | 3/7 | — | 7,70 |
| 08/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Nhật Bản (nữ) | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Lebanon (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 36/47 | 2 | 3/7 | — | 6,91 |
| 02/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Ấn Độ (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 31/41 | 2 | 5/12 | — | 7,46 |