
Rara Higuchi là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Mynavi Sendai (nữ).
Tiểu sử Rara Higuchi
Rara Higuchi là cầu thủ vị trí Tiền vệ, thi đấu cho câu lạc bộ Mynavi Sendai (nữ) và mang quốc tịch Japan, sinh ngày 11/01/2009. Ở thời điểm ghi nhận, cầu thủ 18 tuổi, cao 164 cm và nặng 60 kg. Hồ sơ liệt kê giải U17 World Cup (nữ) trong mùa 2026 tại mục thi đấu theo giải, và mã quốc tịch là JPN.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 25% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Pháp (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 14/16 | 0 | 2/8 | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Zambia (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Triều Tiên (nữ) | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/20 | 1 | 3/6 | — | 5,26 |
| 14/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Úc (nữ) | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 24/32 | 1 | 1/2 | — | 7,20 |
| 11/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Hàn Quốc (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/22 | 1 | 3/8 | — | 7,43 |
| 08/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Úc (nữ) | T 5-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 33/42 | 1 | 4/7 | — | 8,05 |
| 05/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Ấn Độ (nữ) | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 7,00 |
| 02/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Lebanon (nữ) | T 13-0 | 74 | 3 | 4 | 9 | 6 | 13 | 28/38 | 0 | 3/5 | — | 10,00 |