
Wara Shimizu
18Tuổi
163Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
—Giá trị
Wara Shimizu là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ).
Tiểu sử Wara Shimizu
Wara Shimizu là hậu vệ của câu lạc bộ Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ), quốc tịch Japan, năm nay 18 tuổi. Ngày sinh của cầu thủ được ghi là 21/02/2009. Về thể hình, Wara Shimizu cao 163 cm và nặng 53 kg. Cầu thủ thi đấu ở vị trí hậu vệ, sinh năm 2009 và hiện đang ở độ tuổi 18.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
114Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 1 | 114 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 62% | 61% | 0 | 0 | 7,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 7,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/61 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Pháp (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 18/39 | 4 | 11/18 | — | 6,73 |
| 18/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Zambia (nữ) | T 5-0 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/22 | 1 | 2/3 | — | 8,34 |
| 17/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Triều Tiên (nữ) | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Úc (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Hàn Quốc (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Úc (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 44/56 | 1 | 4/9 | — | 6,89 |
| 05/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Ấn Độ (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 28/34 | 4 | 4/5 | — | 8,68 |
| 02/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Lebanon (nữ) | T 13-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |