- Phạt góc11 – 0
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Suzhou Taihu Football Sports Centre Pitch 4, Suzhou · sân trung lập · Trọng tài: Om Choki · cập nhật
U17 Nhật Bản (nữ) thắng U17 Lebanon (nữ) 13-0 trên sân trung lập Suzhou Taihu Football Sports Centre Pitch 4.
U17 Nhật Bản (nữ) vs U17 Lebanon (nữ) 13-0 — U17 châu Á (nữ) 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (26)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Maho Kubotakiến tạo: Rara Higuchi
3'
1 - 0 -
⚽ (phản lưới) Gia Frangieh
25'
2 - 0 -
⚽ Rara Higuchi
27'
3 - 0 -
⚽ Runa Sumiyakiến tạo: Rara Higuchi
28'
4 - 0 -
⚽ Rara Higuchikiến tạo: Runa Sumiya
34'
5 - 0 -
⚽ Yuzuha Ikeda
37'
6 - 0 -
⚽ Anri Itokiến tạo: Rara Higuchi
42'
7 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Asuka Tanakathay Yuzuha Ikeda 45'
- 🔁 Arisu Otathay Harura Matsushita 45'
- 45' 🔁 Marita Cheblythay Calina Osman
-
⚽ Mei Hanashirokiến tạo: Asuka Tanaka
52'
8 - 0 -
⚽ Mei Hanashirokiến tạo: Asuka Tanaka
60'
9 - 0 - 62' 🔁 Avy Douaihythay Sara Karnib
- 🔁 Futaba Nodathay Runa Sumiya 63'
- 🔁 Yumi Hayashithay Maho Kubota 63'
-
⚽ Rara Higuchikiến tạo: Mei Hanashiro
64'
10 - 0 - 66' 🟨 Gia Frangieh
-
⚽ Anri Itokiến tạo: Rara Higuchi
67'
11 - 0 -
⚽ Arisu Otakiến tạo: Futaba Noda
70'
12 - 0 - 70' 🔁 Yasmin El Habbalthay Sara Issa
- 71' 🔁 Yara Abi Fadelthay Christina Chebly
- 🔁 Nanami Kuritathay Rara Higuchi 74'
- 77' 🔁 Layane Kalkasthay Gaelle Abou Malhab
-
⚽ Nanami Kuritakiến tạo: Arisu Ota
80'
13 - 0 - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 72%Kiểm soát bóng28%
- 10Tổng cú sút16
- 31Sút trúng đích0
- 21Sút không trúng đích0
- 59Sút trong vòng cấm0
- 7Sút bị chặn0
- 11Phạt góc0
- 0Tấn công nguy hiểm0
- 0Tấn công0
- 525Chuyền199
- 466Chuyền chính xác112
- 16Chuyền then chốt0
- 45Chuyền dài0
- 37Rê bóng0
- 17Tạt bóng5
- 19Tranh chấp21
- 0Tắc bóng44
- 23Cản phá49
- 1Cứu thua10
- 7Phạm lỗi2
- 24Bị phạm lỗi9
- 2Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 7-0, có 6 bàn được ghi trong hiệp hai. U17 Nhật Bản (nữ) kiểm soát bóng 72%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U17 Nhật Bản (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U17 Lebanon (nữ) ép sân. U17 Nhật Bản (nữ) kiểm soát thế trận 46% thời gian, U17 Lebanon (nữ) 40%.
U17 Nhật Bản (nữ)U17 Lebanon (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-1-1 vs 5-4-1
U17 Nhật Bản (nữ) · HLV Sadayoshi Shirai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Ayaka Miyaji | Thủ môn | 6.81 |
| 3 | Anri Ito © | Hậu vệ | 9.78 |
| 4 | Rei Kitamura | Hậu vệ | 7.72 |
| 16 | Maho Kubota | Hậu vệ | 8.52 |
| 17 | Mino Tamamura | Hậu vệ | 7.35 |
| 7 | Rara Higuchi | Tiền vệ | 10.0 |
| 8 | Harura Matsushita | Tiền vệ | 7.2 |
| 13 | Runa Sumiya | Tiền vệ | 8.83 |
| 14 | Mei Hanashiro | Tiền vệ | 9.8 |
| 15 | Keiko Kitajima | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Yuzuha Ikeda | Tiền đạo | 7.58 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Yumi Hayashi | Tiền vệ |
| 20 | Nanami Kurita | Tiền đạo |
| 23 | Kou Kadowaki | Thủ môn |
| 5 | Misato Maeda | Hậu vệ |
| 22 | Akina Masaki | Hậu vệ |
| 11 | Futaba Noda | Tiền vệ |
| 2 | Wara Shimizu | Hậu vệ |
| 6 | Misaya Takeda | Hậu vệ |
| 21 | Asuka Tanaka | Tiền đạo |
| 18 | Mashiro Yamaji | Tiền vệ |
| 1 | Mikan Yamanaka | Thủ môn |
| 10 | Arisu Ota | Tiền vệ |
U17 Lebanon (nữ) · HLV Joseph Mouawad
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Marie Joe Chebly | Thủ môn | 7.7 |
| 2 | Yasmina Nassar | Hậu vệ | 5.47 |
| 3 | Christina Chebly | Hậu vệ | 5.47 |
| 4 | Joya Bou Assaf | Hậu vệ | 5.36 |
| 5 | Gia Frangieh © | Hậu vệ | 4.82 |
| 7 | Calina Osman | Hậu vệ | 5.26 |
| 6 | Gaelle Abou Malhab | Tiền vệ | 5.97 |
| 8 | Sara Karnib | Tiền vệ | 5.74 |
| 10 | Yara Geitani | Tiền vệ | 5.78 |
| 17 | Anabel Zihenni | Tiền vệ | 5.87 |
| 9 | Sara Issa | Tiền đạo | 6.03 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Yara Abi Fadel | Hậu vệ |
| 14 | Zahra Asaad | Tiền vệ |
| 18 | Angy Boustany | Tiền đạo |
| 16 | Marita Chebly | Tiền vệ |
| 11 | Yasmin El Habbal | Tiền đạo |
| 20 | Esraa Hamzeh | Tiền vệ |
| 15 | Layane Kalkas | Tiền vệ |
| 22 | Ghinwa Karam | Thủ môn |
| 13 | Rama Kharroubi | Tiền vệ |
| 21 | Rama Moghrabi | Tiền vệ |
| 23 | Nourhan Rafeh | Thủ môn |
| 19 | Avy Douaihy | Tiền đạo |
Phong độ gần đây
U17 Nhật Bản (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | INT FRL | U17 Bồ Đào Nha (nữ) – U17 Nhật Bản (nữ) | 1–0 | B |
| 24/01/2026 | INT FRL | U17 Thụy Sĩ (nữ) – U17 Nhật Bản (nữ) | 2–3 | T |
| 21/01/2026 | INT FRL | U17 Séc (nữ) – U17 Nhật Bản (nữ) | 0–4 | T |
| 02/11/2025 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Triều Tiên (nữ) – U17 Nhật Bản (nữ) | 5–1 | B |
| 30/10/2025 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Nhật Bản (nữ) – U17 Colombia (nữ) | 4–0 | T |
U17 Lebanon (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2025 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Iran (nữ) – U17 Lebanon (nữ) | 0–2 | T |
| 16/10/2025 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Ả Rập Xê Út (nữ) – U17 Lebanon (nữ) | 2–2 | H |
| 13/10/2025 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Lebanon (nữ) – U17 Kuwait (nữ) | 9–0 | T |
| 16/02/2025 | WAFF WU17 | U17 Lebanon (nữ) – U17 Syria (nữ) | 4–0 | T |
| 14/02/2025 | WAFF WU17 | U17(Bahrain) (nữ) – U17 Lebanon (nữ) | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Nhật Bản (nữ) vs U17 Lebanon (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U17 Nhật Bản (nữ) vs U17 Lebanon (nữ) thuộc U17 châu Á (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 14:30 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Suzhou Taihu Football Sports Centre Pitch 4 (Suzhou).
- Kết quả U17 Nhật Bản (nữ) vs U17 Lebanon (nữ) là bao nhiêu?
- U17 Nhật Bản (nữ) thắng U17 Lebanon (nữ) 13-0; hiệp một 7-0.
- Phong độ U17 Nhật Bản (nữ) và U17 Lebanon (nữ) trước trận?
- U17 Nhật Bản (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLWD); U17 Lebanon (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW).
- Đội hình xuất phát U17 Nhật Bản (nữ) vs U17 Lebanon (nữ)?
- U17 Nhật Bản (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-1-1, U17 Lebanon (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:17 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

