
Runa Sumiya là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women Empowerment League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 222 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 54% | 58% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Women Empowerment League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 222 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/24 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Pháp (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/12 | 3 | 4/9 | — | 6,91 |
| 18/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Zambia (nữ) | T 5-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 2 | 6/8 | — | 6,98 |
| 17/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Triều Tiên (nữ) | B 1-5 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 5/6 | — | 6,36 |
| 14/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Úc (nữ) | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 16/20 | 3 | 7/8 | — | 6,91 |
| 11/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Hàn Quốc (nữ) | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 1/3 | — | 6,65 |
| 08/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Úc (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | @ U17 Ấn Độ (nữ) | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/6 | — | 6,98 |
| 02/05/2026 | U17 châu Á (nữ) | vs U17 Lebanon (nữ) | T 13-0 | 63 | 1 | 1 | 6 | 3 | 6 | 18/20 | 0 | 1/2 | — | 8,83 |