- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Suzhou Taihu Football Sports Centre Pitch 8, Suzhou · sân trung lập · Trọng tài: Maïka Vanderstichel · cập nhật
U17 Úc (nữ) thắng U17 Ấn Độ (nữ) 2-0 trên sân nhà Suzhou Taihu Football Sports Centre Pitch 8.
U17 Úc (nữ) vs U17 Ấn Độ (nữ) 2-0 — U17 châu Á (nữ) 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Theodora Mouithyskiến tạo: Claire Corbett
25'
1 - 0 - 35' 🟨 Ritu Badaik
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ (phản lưới) Abhista Basnett
59'
2 - 0 - 🔁 Hayley Muirthay Leyla Hussein 62'
- 🔁 Maeve Nicholasthay Keira Sarris 62'
- 66' 🔁 Alisha Lyngdohthay Ritu Badaik
- 66' 🔁 Anushka Kumarithay Joya
- 🔁 Frida Karaberisthay Abbie Puckett 72'
- 🔁 Jada Taylorthay Theodora Mouithys 72'
- 80' 🔁 Pearl Fernandesthay Julan Nongmaithem
- 88' 🔁 Valaina Fernandesthay Pritika Barman
- 88' 🔁 Bonifilia Shullaithay Thandamoni Baskey
- 🔁 Izabella Rakothay Kaya Jugovic 88'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 0%Kiểm soát bóng0%
- 22Tổng cú sút21
- 3Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích1
- 8Sút trong vòng cấm3
- 5Phạt góc2
- 0Tấn công nguy hiểm0
- 0Tấn công0
- 593Chuyền233
- 500Chuyền chính xác153
- 6Chuyền then chốt1
- 6Chuyền dài1
- 24Rê bóng9
- 30Tạt bóng17
- 40Tranh chấp37
- 8Tắc bóng31
- 55Cản phá58
- 11Cứu thua12
- 8Phạm lỗi8
- 32Bị phạm lỗi23
- 2Việt vị1
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U17 Úc (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U17 Ấn Độ (nữ) ép sân. U17 Úc (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, U17 Ấn Độ (nữ) 39%.
U17 Úc (nữ)U17 Ấn Độ (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
U17 Úc (nữ) · HLV Michael Cooper
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Dali Gorr Burchmore | Thủ môn | 7.01 |
| 2 | Willa Pearson © | Hậu vệ | 7.57 |
| 3 | Charlotte Bradshaw | Hậu vệ | 7.7 |
| 16 | Tehya Aspland | Hậu vệ | 7.24 |
| 20 | Sakura Leong | Hậu vệ | 7.44 |
| 4 | Keira Sarris | Tiền vệ | 6.58 |
| 7 | Claire Corbett | Tiền vệ | 7.46 |
| 8 | Kaya Jugovic | Tiền vệ | 6.34 |
| 10 | Leyla Hussein | Tiền vệ | 6.38 |
| 23 | Abbie Puckett | Tiền vệ | 7.2 |
| 21 | Theodora Mouithys | Tiền đạo | 7.46 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Harper Pell | Hậu vệ |
| 5 | Liana Luong | Hậu vệ |
| 14 | Jada Taylor | Tiền đạo |
| 22 | Hayley Muir | Hậu vệ |
| 15 | Tyra Bagiante | Tiền đạo |
| 9 | Izabella Rako | Tiền vệ |
| 12 | Alyse Oppedisano | Thủ môn |
| 13 | Maeve Nicholas | Tiền vệ |
| 1 | Annabelle Croll | Thủ môn |
| 17 | Mary Dal Broi | Hậu vệ |
| 6 | Frida Karaberis | Tiền vệ |
| 11 | Matilda Dias Wadewitz | Tiền đạo |
U17 Ấn Độ (nữ) · HLV Pamela Conti
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Munni | Thủ môn | 5.58 |
| 4 | Elizabed Lakra | Hậu vệ | 5.65 |
| 5 | Divyani Linda | Hậu vệ | 6.24 |
| 11 | Ritu Badaik | Hậu vệ | 5.67 |
| 17 | Abhista Basnett | Hậu vệ | 4.85 |
| 6 | Thandamoni Baskey | Tiền vệ | 6.09 |
| 12 | Pritika Barman | Tiền vệ | 5.85 |
| 16 | Redima Devi Chingkhamayum | Tiền vệ | 6.13 |
| 18 | Alva Devi Senjam | Tiền vệ | 6.4 |
| 21 | Joya | Tiền vệ | 6.24 |
| 7 | Julan Nongmaithem © | Tiền đạo | 5.94 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Tamphasana Devi Konjengbam | Thủ môn |
| 10 | Olivia Chanu Ningthoujam | Tiền vệ |
| 15 | Joyshini Chanu Huidrom | Hậu vệ |
| 2 | Alena Devi Sarangthem | Hậu vệ |
| 3 | Taniya Devi Tonambam | Hậu vệ |
| 9 | Pearl Fernandes | Tiền đạo |
| 14 | Valaina Fernandes | Tiền đạo |
| 8 | Anushka Kumari | Tiền vệ |
| 22 | Bonifilia Shullai | Tiền vệ |
| 20 | Anwita Raghuraman | Tiền đạo |
| 19 | Alisha Lyngdoh | Hậu vệ |
| 23 | Surajmuni Kumari | Thủ môn |
Phong độ gần đây
U17 Úc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2025 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Singapore (nữ) – U17 Úc (nữ) | 0–11 | T |
| 13/10/2025 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Quần đảo Bắc Mariana (nữ) – U17 Úc (nữ) | 0–22 | T |
| 13/05/2024 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Úc (nữ) – U17 Thái Lan (nữ) | 1–3 | B |
| 10/05/2024 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Úc (nữ) – U17 Nhật Bản (nữ) | 1–4 | B |
| 07/05/2024 | AFC U17 Women's Asian Cup | U17 Trung Quốc (nữ) – U17 Úc (nữ) | 3–0 | B |
U17 Ấn Độ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | INT FRL | U17 Nga (nữ) – U17 Ấn Độ (nữ) | 3–0 | B |
| 14/04/2026 | INT FRL | U17 Nga (nữ) – U17 Ấn Độ (nữ) | 3–0 | B |
| 11/04/2026 | INT FRL | U17 Nga (nữ) – U17 Ấn Độ (nữ) | 4–0 | B |
| 14/03/2026 | INT FRL | U17 Myanmar (nữ) – U17 Ấn Độ (nữ) | 2–3 | T |
| 12/03/2026 | INT FRL | U17 Myanmar (nữ) – U17 Ấn Độ (nữ) | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Úc (nữ) vs U17 Ấn Độ (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U17 Úc (nữ) vs U17 Ấn Độ (nữ) thuộc U17 châu Á (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Suzhou Taihu Football Sports Centre Pitch 8 (Suzhou).
- Kết quả U17 Úc (nữ) vs U17 Ấn Độ (nữ) là bao nhiêu?
- U17 Úc (nữ) thắng U17 Ấn Độ (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ U17 Úc (nữ) và U17 Ấn Độ (nữ) trước trận?
- U17 Úc (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLLW); U17 Ấn Độ (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWWW).
- Đội hình xuất phát U17 Úc (nữ) vs U17 Ấn Độ (nữ)?
- U17 Úc (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, U17 Ấn Độ (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

