- Phạt góc2 – 4
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Stade de Geneve, Geneva · Ít mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.55 / 2.37
Servette (nữ) thắng Sparta Praha (nữ) 3-0 trên sân nhà Stade de Geneve.
Servette (nữ) vs Sparta Praha (nữ) 3-0 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 02/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ magdalena sobalkiến tạo: Asun Martínez
20'
1 - 0 - 40' 🟨 Anna Petryk
- 🟨 Daïna Bourma 41'
-
⚽ Gloria Marinelli
46+1'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Lainie fuchsthay Laura retkesova
- 45' 🔁 T. Hansenthay Anna Petryk
- 🔁 Paola Hernándezthay Paula Serrano Castaño 55'
- 🔁 Laura Strikthay E. Nakkach 55'
- 62' 🔁 Kess Elmorethay Antonie Starova
- 🟨 Laia Balleste 67'
- 71' 🔁 Hallie Bergfordthay Elizabeth Mary Ospeck
- 🔁 Meriame Terchounthay Gloria Marinelli 73'
- 🔁 Joana Marchãothay Daïna Bourma 73'
- 🟨 A. Muratović 78'
-
⚽ magdalena sobalkiến tạo: Asun Martínez
92+2'
3 - 0 - 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 6Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích1
- 12Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc4
- 62Tấn công nguy hiểm50
- 99Tấn công95
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Sparta Praha (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Servette (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Sparta Praha (nữ) ép sân. Servette (nữ) kiểm soát thế trận 51% thời gian, Sparta Praha (nữ) 45%.
Servette (nữ)Sparta Praha (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Servette (nữ) · HLV Cristian Toro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Jacintha·Weimar | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Daïna Bourma © | Hậu vệ | 6.15 |
| 14 | Laia Balleste | Hậu vệ | 5.95 |
| 23 | A. Muratović | Hậu vệ | 6.15 |
| 78 | Bénédicte Simon | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Nataša Andonova | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Asun Martínez | Tiền vệ | 6.9 |
| 9 | Gloria Marinelli | Tiền vệ | 7.6 |
| 19 | Paula Serrano Castaño | Tiền vệ | 0.0 |
| 66 | E. Nakkach | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | magdalena sobal | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Mickäella Cardia | Tiền đạo |
| 32 | abby acevedo | Thủ môn |
| 28 | Noémie Carage | Hậu vệ |
| 24 | Joana Marchão | Hậu vệ |
| 6 | Paola Hernández | Tiền vệ |
| 30 | Manon Le Page | Thủ môn |
| 17 | garance nein | Tiền đạo |
| 16 | Léa Magali Sergeant-huet | Hậu vệ |
| 21 | Laura Strik | Tiền vệ |
| 25 | Meriame Terchoun | Tiền đạo |
| 20 | Chiara Wallin | Hậu vệ |
| 64 | Stefanie da Eira | Tiền đạo |
Sparta Praha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Nikola Harantová | Thủ môn | 5.7 |
| 9 | Eva Bartoňová © | Hậu vệ | 5.5 |
| 10 | Aneta Pochmanova | Hậu vệ | 6.0 |
| 12 | Eliška Sonntágová | Hậu vệ | 6.2 |
| 19 | Laura retkesova | Hậu vệ | 6.1 |
| 7 | Antonie Starova | Tiền vệ | 5.8 |
| 11 | Michaela Khyrova | Tiền vệ | 5.4 |
| 22 | Franny·Cerna | Tiền vệ | 5.8 |
| 23 | Elizabeth Mary Ospeck | Tiền vệ | 5.6 |
| 25 | Anna Petryk | Tiền vệ | 5.6 |
| 26 | Denisa Rancová | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | H. Breslin | Tiền vệ |
| 4 | Hallie Bergford | Tiền đạo |
| 24 | Klára Daníčková | Hậu vệ |
| 18 | Kess Elmore | Tiền đạo |
| 5 | Lainie fuchs | Hậu vệ |
| 16 | T. Hansen | Hậu vệ |
| 3 | dominika huvarova | Hậu vệ |
| 8 | Sára Kerešová | Tiền vệ |
| 32 | Z. Kožuriková | Thủ môn |
| 15 | Eliška Nechutová | Tiền vệ |
| 27 | Natálie Pešková | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.55 | 2.37 | 1.00 | 51 | 81.00 | 2.5 | 4.80 | 1.17 | 6.5 | 2.37 | 1.53 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Sparta Praha (nữ) – Servette (nữ) | 3–2 |
Phong độ gần đây
Servette (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – Basel (nữ) | 2–1 | T |
| 26/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Sparta Praha (nữ) – Servette (nữ) | 3–2 | B |
| 22/08/2026 | SWI Women's Division 1 | Young Boys (nữ) – Servette (nữ) | 3–2 | B |
| 15/08/2026 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – Aarau (nữ) | 3–0 | T |
| 07/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Servette (nữ) – Aktobe (nữ) | 4–0 | T |
Sparta Praha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | CZE Women's Liga | Slovacko (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–3 | T |
| 26/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Sparta Praha (nữ) – Servette (nữ) | 3–2 | T |
| 22/08/2026 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 3–1 | T |
| 15/08/2026 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Prague Raptors (nữ) | 4–0 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Sparta Praha (nữ) – ZFK Spartak Subotica (nữ) | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Servette (nữ) vs Sparta Praha (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Servette (nữ) vs Sparta Praha (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:45 ngày 02/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade de Geneve (Geneva).
- Kết quả Servette (nữ) vs Sparta Praha (nữ) là bao nhiêu?
- Servette (nữ) thắng Sparta Praha (nữ) 3-0; hiệp một 2-0.
- Phong độ Servette (nữ) và Sparta Praha (nữ) trước trận?
- Servette (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWW); Sparta Praha (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLW).
- Đội hình xuất phát Servette (nữ) vs Sparta Praha (nữ)?
- Servette (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Sparta Praha (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:01 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

