- Phạt góc6 – 10
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Oester Hus Arena, Sandnes · Trọng tài: Ajdin Medic · Nắng 8°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.45 / 1.30
Sandnes Ulf và Stromsgodset hòa nhau 1-1.
Sandnes Ulf vs Stromsgodset 1-1 — Norwegian 1.Divisjon 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
62'
0 - 1 ⚽ Elias Hoff Melkersen - 63' 🔁 Gustav Wikheimthay Elias Hoff Melkersen
- 63' 🔁 Ole Kristian Enersenthay Marcus Johanson Mehnert
- 🔁 Adne Bruseththay Mathias Sundberg 64'
- 🔁 Erik Berlandthay Gullbrandur Øregaard 69'
- 74' 🟨 Kreshnik Krasniqi
- 🔁 Daniel Arifagicthay Anestis Tricholidis 75'
- 77' 🔁 Andreas Heredia Randenthay Fredrik Ardraa
- 🟨 Zifarlino Nsoni 80'
-
⚽ (phản lưới) Sebastian Pingel
92+2'
1 - 1 - 95+5' 🔁 Mats Spitenthay Lars Christopher Vilsvik
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 33%Kiểm soát bóng67%
- 4Sút trúng đích10
- 5Sút không trúng đích5
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc10
- 22Tấn công nguy hiểm45
- 64Tấn công97
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 15.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Stromsgodset kiểm soát bóng 67%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sandnes Ulf ép sân · cột hướng xuống: Stromsgodset ép sân. Sandnes Ulf kiểm soát thế trận 32% thời gian, Stromsgodset 55%.
Sandnes UlfStromsgodset| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-2-3-1
Sandnes Ulf · HLV Arturo Cleveland
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Tord Flolid | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Gullbrandur Øregaard © | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Anestis Tricholidis | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Jamal Deen Haruna | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Kevin Egell-Johnsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Sander Saugestad | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Zifarlino Nsoni | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Andreas Rosendal Nyhagen | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Olaf Bárdarson | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Ole Sebastian Sundgot | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Mathias Sundberg | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Erik Berland | Hậu vệ |
| 18 | Adne Bruseth | Tiền vệ |
| 1 | Aslak Falch | Thủ môn |
| 12 | Eivind Hagen | Thủ môn |
| 25 | Eliah Røksund Debes | Tiền vệ |
| 22 | Daniel Arifagic | Tiền vệ |
| 16 | Yann-Erik de Lanlay | Tiền vệ |
Stromsgodset · HLV Magne Hoseth
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Mattias Lamhauge | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Victor Dedes | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Bent Sormo | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Lars Christopher Vilsvik | Hậu vệ | 0.0 |
| 71 | Gustav Valsvik © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Kreshnik Krasniqi | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Elias Hoff Melkersen | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Herman Stengel | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Fredrik Ardraa | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Marcus Johanson Mehnert | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Sebastian Pingel | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | Samuel Agung Marcello Silalahi | Tiền vệ |
| 47 | Sean Healy Andresen | Tiền đạo |
| 14 | Ole Kristian Enersen | Tiền vệ |
| 15 | Andreas Heredia Randen | Tiền vệ |
| 12 | Simo Lampinen-Skaug | Thủ môn |
| 80 | Gustav Wikheim | Tiền đạo |
| 39 | Mats Spiten | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Stromsgodset | Eirik Schwämmle Holmen | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.45 | 1.30 | 29.00 | 1.03 | 15.00 | 2.5 | 7.40 | 1.09 | 15.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 20/03/2022 | NOR SAS Braathens Cup | Sandnes Ulf – Stromsgodset | 0–4 |
| 26/07/2014 | NOR Eliteserien | Sandnes Ulf – Stromsgodset | 1–3 |
| 06/07/2014 | NOR Eliteserien | Stromsgodset – Sandnes Ulf | 1–0 |
| 14/07/2013 | NOR Eliteserien | Sandnes Ulf – Stromsgodset | 2–1 |
| 18/03/2013 | NOR Eliteserien | Stromsgodset – Sandnes Ulf | 2–0 |
| 12/11/2012 | NOR Eliteserien | Sandnes Ulf – Stromsgodset | 2–1 |
| 17/07/2012 | NOR Eliteserien | Stromsgodset – Sandnes Ulf | 2–1 |
Phong độ gần đây
Sandnes Ulf
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/04/2026 | NOR 1.Divisjon | Lyn Oslo – Sandnes Ulf | 0–2 | T |
| 11/04/2026 | NOR 1.Divisjon | Sandnes Ulf – Odd Grenland | 1–3 | B |
| 08/04/2026 | NOR 1.Divisjon | Hodd – Sandnes Ulf | 2–1 | B |
| 30/03/2026 | INT CF | Sandnes Ulf – Haugesund | 2–2 | H |
| 20/03/2026 | INT CF | Vidar – Sandnes Ulf | 1–2 | T |
Stromsgodset
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | NOR 1.Divisjon | Stromsgodset – Sogndal | 3–0 | T |
| 11/04/2026 | NOR 1.Divisjon | Haugesund – Stromsgodset | 4–2 | B |
| 05/04/2026 | NOR 1.Divisjon | Stromsgodset – Stabaek | 2–1 | T |
| 27/03/2026 | INT CF | Stromsgodset – Sandefjord | 2–2 | H |
| 20/03/2026 | INT CF | Stromsgodset – Honefoss BK | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Sandnes Ulf vs Stromsgodset đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sandnes Ulf vs Stromsgodset thuộc Norwegian 1.Divisjon, Vòng 4 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Oester Hus Arena (Sandnes).
- Kết quả Sandnes Ulf vs Stromsgodset là bao nhiêu?
- Sandnes Ulf và Stromsgodset hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Sandnes Ulf vs Stromsgodset gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Sandnes Ulf thắng 2, hòa 0, Stromsgodset thắng 5. Lần gần nhất ngày 20/03/2022 (NOR SAS Braathens Cup) Sandnes Ulf 0-4 Stromsgodset.
- Phong độ Sandnes Ulf và Stromsgodset trước trận?
- Sandnes Ulf: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDWW); Stromsgodset: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDWD).
- Đội hình xuất phát Sandnes Ulf vs Stromsgodset?
- Sandnes Ulf ra sân với sơ đồ 3-4-3, Stromsgodset dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:45 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

