
Mats Spiten là tiền đạo 16 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Stromsgodset.
Tiểu sử Mats Spiten
Mats Spiten là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Stromsgodset, mang quốc tịch Norway, sinh ngày 08/01/2010 và hiện 16 tuổi. Cao 181 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 13 trận ra sân và ghi 1 bàn với 82 phút thi đấu tại Norwegian 1.Divisjon. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2025, từ Strømsgodset IF II sang Stromsgodset.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
3Đá chính
82Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
82Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 13 | 3 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2026 | 16 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 16 | 200 nghìn € |
| 09/09/2026 | 16 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Strømsgodset IF II | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Strømsgodset IF Youth | Strømsgodset IF II | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Mjøndalen IF Youth | Strømsgodset IF Youth | Chuyển nhượng | — |