Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lars Christopher Vilsvik

StromsgodsetHậu vệNOR
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lars Christopher Vilsvik là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Stromsgodset.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
18Đá chính
423Phút
2Bàn thắng
7Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—241733320700——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 333 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 450 nghìn €2011: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,8 triệu €2013: 1,9 triệu €2014: 2,1 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,6 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/12/201022450 nghìn €
28/12/2011231,5 triệu €
30/06/2012231,5 triệu €
28/12/2012241,8 triệu €
21/07/2013241,9 triệu €
01/01/2014252,1 triệu €
06/12/2014261,8 triệu €
18/08/2015261,6 triệu €
26/12/2015271,5 triệu €
17/12/2016281,2 triệu €
22/12/2017291,0 triệu €
09/09/201829900 nghìn €
29/12/201830700 nghìn €
28/12/201931600 nghìn €
07/04/202031475 nghìn €
24/07/202031500 nghìn €
30/12/202032300 nghìn €
02/01/202233200 nghìn €
08/12/202234150 nghìn €
28/06/202334150 nghìn €
14/12/202335150 nghìn €
11/06/202435150 nghìn €
11/12/202436150 nghìn €
17/06/202536100 nghìn €
14/12/202537100 nghìn €
28/05/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,1 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2009Lichterfelder FC Berlin (- 2013)StromsgodsetChuyển nhượng—
30/06/2006Lichterfelder FC Berlin U19Lichterfelder FC Berlin (- 2013)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com