Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustav Valsvik

StromsgodsetHậu vệNOR
33Tuổi
195Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gustav Valsvik là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Stromsgodset.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
478Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
478Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian 1.Divisjon2026—272547810200——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 478 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 225 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,1 triệu €2015: 1,1 triệu €2017: 1,3 triệu €2017: 1,3 triệu €2018: 1,3 triệu €2018: 1,3 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201017225 nghìn €
28/12/201118200 nghìn €
30/06/201219500 nghìn €
28/12/201219800 nghìn €
21/07/201320900 nghìn €
01/01/2014201,0 triệu €
06/12/2014211,1 triệu €
26/12/2015221,1 triệu €
22/01/2017231,3 triệu €
26/06/2017241,3 triệu €
21/01/2018241,3 triệu €
18/06/2018251,3 triệu €
31/08/201825750 nghìn €
14/01/201925500 nghìn €
28/12/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
24/07/202027400 nghìn €
30/12/202027400 nghìn €
02/01/202228400 nghìn €
08/12/202229400 nghìn €
28/06/202330450 nghìn €
14/12/202330500 nghìn €
11/06/202431550 nghìn €
11/12/202431550 nghìn €
17/06/202532500 nghìn €
07/09/202532450 nghìn €
14/12/202532350 nghìn €
28/05/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/05/2021RosenborgStromsgodsetChuyển nhượng—
30/12/2020StabaekRosenborgCho mượn—
04/10/2020RosenborgStabaekChuyển nhượng—
17/01/2019Eintracht BraunschweigRosenborgChuyển nhượng—
29/07/2016StromsgodsetEintracht BraunschweigHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
15/07/2014SogndalStromsgodsetChuyển nhượng—
31/12/2009Vik ILSogndalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh69
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com