Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Herman Stengel

StromsgodsetTiền vệNOR
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Herman Stengel là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Stromsgodset.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
527Phút
10Bàn thắng
8Kiến tạo
1,71Bàn/90 phút
52Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—2727527103800——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 527 phút

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20112026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201116250 nghìn €
30/06/201216250 nghìn €
28/12/201217400 nghìn €
01/12/201318500 nghìn €
06/12/201419500 nghìn €
18/08/201519700 nghìn €
26/12/201520600 nghìn €
17/12/201621500 nghìn €
22/12/201722500 nghìn €
29/12/201823500 nghìn €
28/12/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
30/12/202025300 nghìn €
02/01/202226500 nghìn €
08/12/202227600 nghìn €
28/06/202327600 nghìn €
14/12/202328650 nghìn €
11/06/202428750 nghìn €
16/09/202429700 nghìn €
11/12/202429700 nghìn €
17/06/202529650 nghìn €
07/09/202530600 nghìn €
14/12/202530500 nghìn €
28/05/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2018Vålerenga Fotball EliteStromsgodsetChuyển nhượng—
31/12/2013StabaekVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
30/06/2011Stabaek YouthStabaekChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy59
  • Sức mạnh37
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com