Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustav Wikheim

StromsgodsetTiền đạoNOR
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gustav Wikheim là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Stromsgodset.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
13Đá chính
416Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—271232620400——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 326 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,1 triệu €2016: 900 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201118100 nghìn €
30/06/201219250 nghìn €
28/12/201219300 nghìn €
21/07/201320300 nghìn €
01/01/201420300 nghìn €
06/12/201421500 nghìn €
26/12/2015221,1 triệu €
14/07/201623900 nghìn €
11/12/201623600 nghìn €
20/06/201724600 nghìn €
17/12/2017241,0 triệu €
01/06/2018251,2 triệu €
20/12/2018251,5 triệu €
07/06/2019261,5 triệu €
06/01/2020261,8 triệu €
07/04/2020271,4 triệu €
10/09/2020271,6 triệu €
30/01/2021271,8 triệu €
08/04/2021281,5 triệu €
05/01/2022281,7 triệu €
23/06/2022291,0 triệu €
01/09/2022291,2 triệu €
13/12/2022291,5 triệu €
26/06/2023301,2 triệu €
12/09/2023301,0 triệu €
07/12/202330900 nghìn €
12/06/202431600 nghìn €
25/09/202431500 nghìn €
19/12/202431500 nghìn €
15/06/202532350 nghìn €
14/12/202532350 nghìn €
28/05/202633300 nghìn €
09/09/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025NordsjaellandStromsgodsetChuyển nhượng—
12/02/2025DjurgardensNordsjaellandChuyển nhượng—
25/01/2022Al FatehDjurgardensChuyển nhượng—
30/06/2021Free PlayerAl FatehChuyển nhượng—
31/01/2021Al FatehFree PlayerTrở lại—
30/08/2019MidtjyllandAl FatehHết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
30/06/2017KAA GentMidtjyllandHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2017MidtjyllandKAA GentCho mượn—
30/08/2016KAA GentMidtjyllandChuyển nhượng—
31/12/2015StromsgodsetKAA GentHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
31/07/2010Strømsgodset IF YouthStromsgodsetChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy60
  • Sức mạnh31
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com