Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aslak Falch

Sandnes UlfThủ mônNOR
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Aslak Falch là thủ môn 34 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sandnes Ulf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
180Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—66180000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/11/20091750 nghìn €
28/12/201119100 nghìn €
01/02/201219150 nghìn €
30/06/201220250 nghìn €
28/12/201220200 nghìn €
21/07/201321200 nghìn €
01/01/201421200 nghìn €
08/12/201422200 nghìn €
26/12/201523200 nghìn €
17/12/201624300 nghìn €
11/08/201725150 nghìn €
16/11/201725150 nghìn €
09/09/201826200 nghìn €
29/12/201826200 nghìn €
28/12/201927200 nghìn €
30/12/202028150 nghìn €
02/01/202229200 nghìn €
08/12/202230150 nghìn €
28/06/202331150 nghìn €
11/06/202432150 nghìn €
11/12/202432150 nghìn €
29/01/202532—
19/04/20263350 nghìn €
28/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com