
Elias Hoff Melkersen
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Elias Hoff Melkersen là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Stromsgodset.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
17Đá chính
351Phút
15Bàn thắng
4Kiến tạo
3,85Bàn/90 phút
23Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 26 | 17 | 351 | 15 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 351 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 15
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/07/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/09/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 900 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Hibernian F.C. | Stromsgodset | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/12/2023 | Stromsgodset | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Hibernian F.C. | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sparta Rotterdam | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Hibernian F.C. | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | FK Bodo/Glimt | Hibernian F.C. | Hết hạn mượn 0.42M € | 420 nghìn € |
| 30/12/2021 | Ranheim IL | FK Bodo/Glimt | Cho mượn | — |
| 09/03/2021 | FK Bodo/Glimt | Ranheim IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Hodd | FK Bodo/Glimt | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | FK Bodo/Glimt | Hodd | Chuyển nhượng | — |
| 03/06/2019 | Bodo Glimt 2 | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Stjørdals-Blink Fotball Youth | Bodo Glimt 2 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật48
- Tư duy66
- Sức mạnh30
- Thể lực35