- Phạt góc6 – 6
- Thẻ vàng1 – 2
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Slavutych-Arena, Zaporizhia · Nhiều mây 14°C · cập nhật
FC Bukovyna Chernivtsi thắng 4-0 ngay trên sân của Metalurh Zaporizhya.
Metalurh Zaporizhya vs FC Bukovyna Chernivtsi 0-4 — Hạng 2 Ukraina 02/06/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 27%Kiểm soát bóng73%
- 2Sút trúng đích7
- 1Sút không trúng đích10
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc6
- 16Tấn công nguy hiểm54
- 41Tấn công99
- 1Thẻ vàng2
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. FC Bukovyna Chernivtsi kiểm soát bóng 73%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Metalurh Zaporizhya ép sân · cột hướng xuống: FC Bukovyna Chernivtsi ép sân. Metalurh Zaporizhya kiểm soát thế trận 32% thời gian, FC Bukovyna Chernivtsi 58%.
Metalurh ZaporizhyaFC Bukovyna Chernivtsi| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-2-3-1
Metalurh Zaporizhya · HLV Sergiy Kovalets
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nazar Bayda | Thủ môn | 0.0 |
| 10 | daniil zelinskyi | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Maxim vorona | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Igor Yurechko | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Danylo Izotov | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Vladyslav Klymenko | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Mykhailo Rudavskyi | Hậu vệ | 0.0 |
| 50 | Serhiiovych danylo kirichenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | aleksey bandurin | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Vladyslav Borysenko © | Tiền đạo | 0.0 |
| 29 | Radiom lisnyak | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 90 | Yegor Zaichenko | Tiền vệ |
| 97 | fakhriyovych seitkhalilov | Tiền vệ |
| 76 | Viktor Mokrytskyi | Thủ môn |
| 25 | maxim misanov | Hậu vệ |
| 20 | yaroslav dziubko | Tiền đạo |
| 3 | denis doroshenko | Hậu vệ |
| 9 | Vladyslav Nekhtiy | Tiền đạo |
| 8 | Andrii Savitskyi | Tiền vệ |
| 23 | dmytro slyusar | Hậu vệ |
FC Bukovyna Chernivtsi · HLV Sergiy Shyshchenko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 94 | Herman Penkov | Thủ môn | 0.0 |
| 14 | dmytro shynkarenko | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Andriy Busko | Hậu vệ | 0.0 |
| 37 | Kyrylo Prokopchuk | Hậu vệ | 0.0 |
| 74 | morgovskyi yan | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | Yevgen Pidlepenets | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Vitaliy Koltsov | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Rodion Plaksa | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | vitaly grusha | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Ivan·Tyshchenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Maksym Voytikhovskiy | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Taras Sakiv | Hậu vệ |
| 44 | Vadym Vitenchuk | Tiền vệ |
| 30 | Danylo Kanavtsev | Thủ môn |
| 97 | Oleg Ilyin | Tiền vệ |
| 15 | Vasyl Gakman | Hậu vệ |
| 8 | Vitaliy Dakhnovskyi | Tiền vệ |
| 89 | Renat Dubovik | Hậu vệ |
| 93 | nazar gamolov | Tiền đạo |
| 9 | Danilo Honcharuk | Tiền đạo |
| 2 | karas danylo | Hậu vệ |
| 1 | Dmytro Pogorilyi | Thủ môn |
| 3 | Mykyta Bezuglyi | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Bukovyna Chernivtsi | Bogdan Boychuk | Chấn thương | Achilles tendon rupture |
| FC Bukovyna Chernivtsi | Danylo Goncharuk | Chấn thương | Cruciate ligament tear |
| FC Bukovyna Chernivtsi | dmytro shynkarenko | Chấn thương | Broken leg |
| FC Bukovyna Chernivtsi | Arseniy Kilievskyi | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/11/2025 | UKR First League | FC Bukovyna Chernivtsi – Metalurh Zaporizhya | 3–0 |
| 25/05/2024 | UKR First League | FC Bukovyna Chernivtsi – Metalurh Zaporizhya | 2–0 |
| 20/04/2024 | UKR First League | Metalurh Zaporizhya – FC Bukovyna Chernivtsi | 0–5 |
| 15/05/2012 | UKR First League | FC Bukovyna Chernivtsi – Metalurh Zaporizhya | 3–2 |
| 05/10/2011 | UKR First League | Metalurh Zaporizhya – FC Bukovyna Chernivtsi | 3–2 |
Phong độ gần đây
Metalurh Zaporizhya
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | UKR First League | Metalurh Zaporizhya – FC Chernigiv | 0–0 | H |
| 22/05/2026 | UKR First League | FC Livyi Bereh – Metalurh Zaporizhya | 4–0 | B |
| 10/05/2026 | UKR First League | Prykarpattya Ivano Frankivsk – Metalurh Zaporizhya | 0–1 | T |
| 04/05/2026 | UKR First League | Metalurh Zaporizhya – FC Victoria Mykolaivka | 0–3 | B |
| 25/04/2026 | UKR First League | Probiy Horodenka – Metalurh Zaporizhya | 3–1 | B |
FC Bukovyna Chernivtsi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | UKR First League | FC Bukovyna Chernivtsi – Chornomorets Odesa | 1–3 | B |
| 15/05/2026 | UKR First League | UCSA – FC Bukovyna Chernivtsi | 0–5 | T |
| 09/05/2026 | UKR First League | FC Bukovyna Chernivtsi – FC Vorskla Poltava | 6–0 | T |
| 02/05/2026 | UKR First League | Podillya Khmelnytskyi – FC Bukovyna Chernivtsi | 0–2 | T |
| 26/04/2026 | UKR First League | FC Bukovyna Chernivtsi – Nyva Ternopil | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Metalurh Zaporizhya vs FC Bukovyna Chernivtsi đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Metalurh Zaporizhya vs FC Bukovyna Chernivtsi thuộc Hạng 2 Ukraina, Vòng 30 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 02/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Slavutych-Arena (Zaporizhia).
- Kết quả Metalurh Zaporizhya vs FC Bukovyna Chernivtsi là bao nhiêu?
- FC Bukovyna Chernivtsi thắng Metalurh Zaporizhya 4-0 trên sân khách; hiệp một 0-2; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Metalurh Zaporizhya vs FC Bukovyna Chernivtsi gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Metalurh Zaporizhya thắng 1, hòa 0, FC Bukovyna Chernivtsi thắng 4. Lần gần nhất ngày 08/11/2025 (UKR First League) FC Bukovyna Chernivtsi 3-0 Metalurh Zaporizhya.
- Phong độ Metalurh Zaporizhya và FC Bukovyna Chernivtsi trước trận?
- Metalurh Zaporizhya: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLWLLL); FC Bukovyna Chernivtsi: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWL).
- Đội hình xuất phát Metalurh Zaporizhya vs FC Bukovyna Chernivtsi?
- Metalurh Zaporizhya ra sân với sơ đồ 5-3-2, FC Bukovyna Chernivtsi dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:38 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

