
Mykhailo Rudavskyi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk Youth.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Metalurh Zaporizhya | Free Player | Trở lại | — |
| 25/08/2025 | FC Bukovyna Chernivtsi | Metalurh Zaporizhya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dinaz Vyshgorod | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Metalist 1925 Kharkiv | Dinaz Vyshgorod | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | FC Vovchansk | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Shakhtar Donetsk B | FC Vovchansk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | FC Shakhtar Donetsk U17 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Chuyển nhượng | — |