- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng1 – 1
· Âm u 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
U23 Đức (nữ) và U23 Đan Mạch (nữ) hòa nhau 2-2.
U23 Đức (nữ) vs U23 Đan Mạch (nữ) 2-2 — Giao hữu quốc tế 09/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Estrella Merino Gonzalez 48+3'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Anneke Borbethay Rafaela·Borggrafe 46'
- 🔁 dilara acikgozthay Janna Grimm 46'
- 🔁 Laura Gloningthay Sophie Nachtigall 46'
- 51' 🔁 Karoline Olesenthay Elvira Bull Nejmann
-
⚽ Marie Steiner
54'
1 - 0 -
58'
1 - 1 ⚽ (phản lưới) Jella Veit - 🔁 ilayda acikgozthay Vanessa Diehm 59'
- 🔁 Julia Landenbergerthay Selina Ostermeier 59'
- 62' 🔁 Signe Markvardsenthay Karen Knudsen
- 63' 🔁 mariann nielsenthay Pernille Marie Hesselholt Sanvig
- 63' 🔁 Josefine Valvik Laursenthay Sarah Thygesen
- 63' 🔁 Hannah Fruensgaardthay Nikoline Nielsen
- 69' 🔁 Mai Wendickethay Flora Kopp Højer
- 70' 🔁 Clara Jepsenthay Carli Scheuer Moesgaard
-
72'
1 - 2 ⚽ mariann nielsen - 🔁 Paulina Bartzthay Weidauer Sophie 74'
- 🔁 Katharina annaleen bohlerthay Jella Veit 79'
-
⚽ Marie Steiner
82'
2 - 2 - 87' 🟨 Josefine Valvik Laursen
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 8Sút trúng đích5
- 8Sút không trúng đích4
- 16Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc3
- 79Tấn công nguy hiểm62
- 119Tấn công102
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. U23 Đan Mạch (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U23 Đức (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U23 Đan Mạch (nữ) ép sân. U23 Đức (nữ) kiểm soát thế trận 51% thời gian, U23 Đan Mạch (nữ) 42%.
U23 Đức (nữ)U23 Đan Mạch (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
U23 Đức (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rafaela·Borggrafe | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Jella Veit | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Vanessa Diehm | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Sofie Zdebel | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Sophie Nachtigall | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Selina Ostermeier | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Janna Grimm | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Julia Mickenhagen | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Weidauer Sophie | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Estrella Merino Gonzalez | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Marie Steiner | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Julia Landenberger | Hậu vệ |
| 3 | dilara acikgoz | Tiền vệ |
| 8 | ilayda acikgoz | Tiền vệ |
| 23 | Lina Altenburg | Thủ môn |
| 21 | Paulina Bartz | Tiền vệ |
| 18 | Katharina annaleen bohler | Hậu vệ |
| 12 | Anneke Borbe | Thủ môn |
| 2 | Laura Gloning | Tiền đạo |
U23 Đan Mạch (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Marie Burkal Gade | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Julie Mathiasen | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Nikoline Hougaard Dudek | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Carli Scheuer Moesgaard | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Therese Vestermark | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Pernille Marie Hesselholt Sanvig | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Elvira Bull Nejmann | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Sarah Thygesen | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Nikoline Nielsen | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | Karen Knudsen | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Flora Kopp Højer | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Frida Nautrup | Hậu vệ |
| 12 | Signe Markvardsen | Tiền vệ |
| 4 | mariann nielsen | Tiền vệ |
| 0 | Hannah Fruensgaard | Tiền vệ |
| 10 | Karoline Olesen | Tiền vệ |
| 8 | Josefine Valvik Laursen | Tiền vệ |
| 1 | Alberte Vingum | Thủ môn |
| 9 | Mai Wendicke | Tiền đạo |
| 5 | Clara Jepsen | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 4.5 | 8.10 | 1.08 | 8.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | INT FRL | U23 Đức (nữ) – U23 Đan Mạch (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
U23 Đức (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | INT FRL | U23 Đức (nữ) – U23 Đan Mạch (nữ) | 2–0 | T |
| 16/04/2026 | INT FRL | U23 Đức (nữ) – U23 Ý (nữ) | 1–0 | T |
| 13/04/2026 | INT FRL | U23 Đức (nữ) – U23 Bỉ (nữ) | 2–1 | T |
| 07/03/2026 | INT FRL | U23 Đức (nữ) – U23 Bỉ (nữ) | 4–2 | T |
| 03/03/2026 | INT FRL | U23 Na Uy (nữ) – U23 Đức (nữ) | 3–1 | B |
U23 Đan Mạch (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | INT FRL | U23 Đức (nữ) – U23 Đan Mạch (nữ) | 2–0 | B |
| 16/04/2026 | INT FRL | U23 Scotland (nữ) – U23 Đan Mạch (nữ) | 0–0 | H |
| 13/04/2026 | INT FRL | U23 Mỹ (nữ) – U23 Đan Mạch (nữ) | 1–1 | H |
| 25/10/2025 | INT FRL | U23 Đan Mạch (nữ) – U23 Mexico (nữ) | 1–1 | H |
| 22/10/2025 | INT FRL | U23 Phần Lan (nữ) – U23 Đan Mạch (nữ) | 1–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Đức (nữ) vs U23 Đan Mạch (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U23 Đức (nữ) vs U23 Đan Mạch (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 01:15 ngày 09/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U23 Đức (nữ) vs U23 Đan Mạch (nữ) là bao nhiêu?
- U23 Đức (nữ) và U23 Đan Mạch (nữ) hòa 2-2; hiệp một 0-0.
- Phong độ U23 Đức (nữ) và U23 Đan Mạch (nữ) trước trận?
- U23 Đức (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLW); U23 Đan Mạch (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDDWL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:42 30/10/2026 (giờ Việt Nam).

