
FK Kapaz Ganca
Ngoại hạng AzerbaijanAzerbaijanHLV Azar MammadovSân Ganja City StadiumThành lập 1950Giá trị 5,4 triệu €
Phong độ: TTTHT
FK Kapaz Ganca sẽ gặp FC Neftci Baku lúc 23:00 ngày 06/11/2026 tại Ngoại hạng Azerbaijan.
FC Neftci Baku gặp FK Kapaz Ganca: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (40 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 1 | Musfiq Nadirov | Thủ môn | 2002 |
| 1 | Rogerio·Santos | Thủ môn | 1999 |
| 12 | Kamran Ibrahimov | Thủ môn | 1999 |
| 22 | Mammad Huseynov | Thủ môn | 1999 |
| 33 | yusif imanov | Thủ môn | 2002 |
| 81 | Elmin Bayramov | Thủ môn | 2003 |
| 94 | Rashad Azizli | Thủ môn | 1994 |
| — | Huseyn Babayev | Hậu vệ | 2003 |
| 6 | Nemat·Musayev | Hậu vệ | 2002 |
| 14 | Adama Fofana | Hậu vệ | 1999 |
| 17 | Umid samadov | Hậu vệ | 2003 |
| 17 | Umid Samadov | Hậu vệ | 2003 |
| 34 | Urfan Abbasov | Hậu vệ | 1992 |
| 66 | David Domgjoni | Hậu vệ | 1997 |
| — | Nicat Mammadov | Tiền vệ | 2001 |
| 3 | Mahamadou Ba | Tiền vệ | 1999 |
| 6 | Vadim Abdullayev | Tiền vệ | 1994 |
| 8 | Shakir Seyidov | Tiền vệ | 2000 |
| 9 | Kenneth Kalunga | Tiền vệ | 1997 |
| 10 | Rahman Haciyev | Tiền vệ | 1993 |
| 11 | Victor Stina | Tiền vệ | 1998 |
| 20 | Mahir Hasanov | Tiền vệ | 2002 |
| 20 | Rafael Maharramli | Tiền vệ | 1999 |
| 27 | Samir Maharramli | Tiền vệ | 2002 |
| 27 | Maqsad Isayev | Tiền vệ | 1994 |
| 27 | Desmond Acquah | Tiền vệ | 2002 |
| 40 | Ahmed ayzaya | Tiền vệ | — |
| 77 | Farid Nabiyev | Tiền vệ | 1999 |
| 80 | tural rzayev | Tiền vệ | 1993 |
| 99 | ali samadov | Tiền vệ | 1997 |
| 6 | camal cafarov | Tiền đạo | 2002 |
| 7 | Namiq Alasgarov | Tiền đạo | 1995 |
| 15 | cavad karimov | Tiền đạo | 2004 |
| 21 | sadiq shafiyev | Tiền đạo | 2005 |
| 21 | Asumah Abubakar | Tiền đạo | 1997 |
| 33 | Benito | Tiền đạo | 1998 |
| 44 | Nihat Faraci | Tiền đạo | 2003 |
| — | Raul Mammadov | Không rõ | 2004 |
| 19 | abdullahi shuaibu | Không rõ | 2002 |
| 72 | zahid mardanov | Không rõ | 2000 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của FK Kapaz Ganca là khi nào?
- FK Kapaz Ganca gặp FC Neftci Baku trên sân khách lúc 23:00 ngày 06/11/2026, giải Ngoại hạng Azerbaijan.
- FK Kapaz Ganca đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FK Kapaz Ganca 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 thắng İmişli FK 1-0 (Ngoại hạng Azerbaijan).
- Đội hình FK Kapaz Ganca có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FK Kapaz Ganca có 40 cầu thủ, tuổi trung bình 26,5, tổng giá trị 5,4 triệu €; đắt giá nhất là yusif imanov (thủ môn, 700 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của FK Kapaz Ganca?
- HLV trưởng là Azar Mammadov (AZE); sân nhà Ganja City Stadium tại Ganja, sức chứa 27.000 chỗ.
- FK Kapaz Ganca có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ FK Kapaz Ganca hiện vắng mặt: Maqsad Isayev.
- Thành tích FK Kapaz Ganca mùa này tại Ngoại hạng Azerbaijan?
- Tại Ngoại hạng Azerbaijan, FK Kapaz Ganca đã đá 9 trận, ghi 10 bàn, thủng lưới 9 (trung bình 1,11 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:00 04/11/2026 (giờ Việt Nam).