Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Urfan Abbasov

FK Kapaz GancaHậu vệAZE
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Urfan Abbasov là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FK Kapaz Ganca.

Tiểu sử Urfan Abbasov

Urfan Abbasov, 34 tuổi, là hậu vệ của FK Kapaz Ganca và mang quốc tịch Azerbaijan. Chiều cao 177 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Urfan Abbasov đã ra sân 6 trận với tổng 494 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2019), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 24/07/2026, từ Araz Nakhchivan đến FK Kapaz Ganca.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
584Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7658400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 584 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Urfan Abbasov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-5dự bị00000—0———
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-47600000—0——5,70
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Aris ThessalonikiH 2-25600000—0—V5,95
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Aris ThessalonikiT 2-19000000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20142026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/20142150 nghìn €
17/04/201522250 nghìn €
27/09/201522300 nghìn €
19/09/201623300 nghìn €
26/12/201826500 nghìn €
24/05/201926500 nghìn €
26/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
28/06/202027400 nghìn €
29/12/202028400 nghìn €
30/05/202128350 nghìn €
29/12/202129400 nghìn €
23/05/202229400 nghìn €
26/12/202230200 nghìn €
30/05/202330150 nghìn €
26/12/202331100 nghìn €
11/06/202431100 nghìn €
26/12/202432150 nghìn €
08/06/202532200 nghìn €
22/12/202533200 nghìn €
17/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Araz NakhchivanFK Kapaz GancaChuyển nhượng—
30/06/2024FK Gilan GabalaAraz NakhchivanChuyển nhượng—
30/06/2021SabailFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
30/06/2019FK Gilan GabalaSabailChuyển nhượng—
30/06/2011QarabagFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com